Sổ kết quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
82
15
G7
589
765
G6
3674
5392
0918
0855
8604
6631
G5
1275
4443
G4
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
G3
22909
31490
60160
80039
G2
41257
92176
G1
20791
06740
ĐB
470111
765951
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 09 04, 05, 07
1 11, 18 15
2
3 31, 39, 39
4 47, 49 40, 43, 49
5 57 51, 55, 58
6 68 60, 64, 65
7 74, 75, 78, 78 76
8 82, 89 86
9 90, 91, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
85
16
G7
605
914
G6
8001
8129
6658
6654
7338
2274
G5
8338
5998
G4
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
G3
96993
98322
74454
54117
G2
93566
01290
G1
92779
84676
ĐB
472104
451218
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 05 09
1 14, 15, 16, 17, 18
2 20, 22, 29 22, 26
3 38 38
4 46
5 58 54, 54
6 66
7 72, 79 74, 76, 76
8 85, 86, 89 81
9 91, 93, 94 90, 90, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/01/2026

Huế Phú Yên
G8
64
15
G7
613
774
G6
9068
7718
3458
6734
0555
4638
G5
7797
5488
G4
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
G3
79681
77489
31518
93198
G2
28082
30039
G1
75713
89911
ĐB
097202
988921
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 08 02, 02, 04, 04
1 13, 13, 18 11, 15, 18
2 21
3 31 34, 38, 39
4 43 45
5 51, 58 51, 55
6 64, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 82, 89 82, 88
9 97 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
27
03
25
G7
292
274
320
G6
3358
1232
7064
9879
6806
8094
6265
5093
1581
G5
7258
8416
6253
G4
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
G3
98886
32735
37638
53601
28733
85201
G2
28613
33601
35722
G1
66265
95411
83626
ĐB
418236
226303
624211
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 01, 03, 03, 03, 06 01
1 11, 13 11, 16, 17 11, 17
2 22, 27 20, 22, 25, 26
3 32, 32, 34, 35, 36 33, 38 33, 33, 34
4 44, 45 40
5 58, 58 53, 54
6 64, 65 65, 67, 69
7 70, 72, 74, 74, 79
8 82, 86 81
9 92 94, 98 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
42
02
G7
209
091
901
G6
5333
6848
7903
7881
4454
8661
7516
9604
2900
G5
3789
6266
1006
G4
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
G3
63688
16529
35174
76195
08495
78827
G2
36582
01557
66407
G1
07644
38629
87941
ĐB
378347
236692
444503
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 00, 01, 02, 03, 03, 04, 06, 07
1 18 16, 19
2 29, 29 23, 26, 29 25, 27
3 33 38 36
4 41, 44, 47, 48 42 41
5 53, 54, 54, 57 55
6 67 61, 66
7 72, 73, 76 74 77
8 82, 88, 88, 89 81
9 99 90, 91, 92, 95 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
57
00
G7
241
019
G6
4734
1393
4125
4950
5293
6946
G5
2871
0700
G4
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
G3
34330
89732
18656
60151
G2
39722
94202
G1
96165
81445
ĐB
480145
544987
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 09 00, 00, 02, 02
1 19 19
2 22, 25 21
3 30, 32, 34, 36
4 41, 45, 45 45, 46
5 57, 57 50, 51, 56
6 65 63
7 71 75, 77
8 87 81, 87
9 93, 98 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
92
88
89
G7
674
389
034
G6
0725
6370
7872
8396
6578
2062
6783
2394
4756
G5
7091
7603
6894
G4
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
G3
32511
75281
24032
63256
62303
05559
G2
71550
44477
35834
G1
27772
88864
78683
ĐB
118336
174594
130781
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03 01, 03 03, 03
1 11
2 25, 25, 27 20, 23
3 36 32 34, 34
4 44, 47
5 50 52, 56 56, 59, 59
6 62, 63, 64
7 70, 70, 72, 72, 74 77, 78, 79 70
8 81, 84 86, 88, 89 81, 83, 83, 85, 88, 89
9 91, 91, 92, 99 94, 96 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
74
66
G7
310
768
G6
2974
6022
6651
9774
2198
0454
G5
4425
0119
G4
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
G3
00504
43301
26379
13701
G2
39388
48368
G1
49417
07369
ĐB
126704
507450
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 04, 04, 06 01, 02, 07, 09
1 10, 14, 17 11, 19
2 22, 25
3
4 49
5 51 50, 54
6 60 66, 66, 68, 68, 69
7 74, 74, 79 74, 79
8 87, 88, 88
9 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
57
80
G7
753
644
G6
1998
4405
7395
5911
0096
9552
G5
0534
2081
G4
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G3
27409
38406
35262
69002
G2
14199
75403
G1
31715
16293
ĐB
006419
287605
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 06, 09 02, 03, 05, 09
1 15, 19 11, 17
2 28
3 34 32
4 40, 44
5 53, 57 52
6 62
7
8 84, 86, 89, 89 80, 80, 81, 89
9 92, 95, 97, 98, 99 93, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/01/2026

Huế Phú Yên
G8
41
06
G7
769
158
G6
9875
9476
1087
5030
2678
9339
G5
3219
1499
G4
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
G3
14446
65378
56906
12226
G2
04957
11152
G1
38437
71307
ĐB
640801
321282
Đầu Huế Phú Yên
0 01 06, 06, 07, 07
1 19 13
2 25 26
3 34, 37 30, 39
4 41, 46, 48
5 50, 57, 57 51, 52, 58
6 64, 69
7 75, 75, 76, 78 78
8 87 80, 82, 86
9 93, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
37
23
25
G7
993
674
460
G6
9299
0875
8511
6550
1839
6750
1857
0499
0098
G5
8551
9716
7984
G4
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
G3
64417
92083
61390
46164
55284
10890
G2
27441
70447
39064
G1
15456
80242
78884
ĐB
935846
723063
672315
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 00
1 11, 12, 17 16 15
2 23 23, 25, 26
3 37 39 35
4 41, 46 40, 42, 44, 47 41
5 51, 56 50, 50 57
6 61 60, 63, 64 60, 64
7 75 74, 75 73, 76, 77
8 83, 85 80, 89 84, 84, 84
9 92, 93, 96, 96, 99 90 90, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
61
01
37
G7
060
313
437
G6
4213
4612
3139
1092
8785
7643
6686
3274
4423
G5
1368
4932
3534
G4
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
G3
27335
24502
86212
70639
96937
50628
G2
56630
91629
70138
G1
20826
39488
26221
ĐB
058133
434371
902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01 01
1 11, 12, 13, 19 12, 13, 19 11
2 26, 28 29 21, 23, 28
3 30, 33, 35, 39 30, 32, 34, 39 34, 34, 37, 37, 37, 38
4 43 43, 47
5 53, 56 54 52
6 60, 61, 68 66
7 71 74, 78
8 87 85, 88 86
9 91 92, 93, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
45
97
G7
170
316
G6
2644
5971
7163
5725
9909
5999
G5
1963
7302
G4
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
G3
16833
49206
74384
63071
G2
39691
54638
G1
90732
19433
ĐB
848952
456952
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 02, 03, 09
1 18 16, 18, 19
2 26 25
3 32, 33, 34, 38 33, 38
4 44, 45 42
5 52 52
6 63, 63
7 70, 71, 74 71, 75, 76, 78
8 89 84
9 91, 97 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
65
63
13
G7
838
170
803
G6
5521
4851
7666
3939
8285
5984
2238
1725
4415
G5
1206
1290
2379
G4
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
G3
29660
58483
02381
57486
74517
24250
G2
64957
05504
51776
G1
74700
60473
36323
ĐB
634834
278562
585484
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 06 04 03, 09
1 17 13, 15, 17
2 21 27, 27 21, 23, 25
3 34, 34, 37, 38 39 38
4
5 51, 57 59 50, 56
6 60, 65, 66, 67 62, 62, 63, 68 69
7 70, 77 70, 73 73, 76, 79
8 83, 85 81, 82, 84, 85, 86 84, 84
9 97 90 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
53
76
G7
857
561
G6
0463
2876
8084
0440
9937
7105
G5
4643
2222
G4
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
G3
87698
10592
60843
65029
G2
52429
48909
G1
12762
75304
ĐB
808557
319180
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 29 22, 29
3 33, 35, 37, 39
4 42, 43 40, 41, 43
5 53, 57, 57 51, 52
6 62, 63, 64 61
7 76, 76, 79 76
8 84 80
9 92, 98, 98 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
32
74
G7
492
620
G6
5971
3380
0403
1834
3914
8497
G5
1008
6533
G4
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
G3
94042
52728
77084
54491
G2
83773
12153
G1
37793
32266
ĐB
117817
007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/01/2026

Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
630
280
G6
8361
0767
9651
1115
0133
7928
G5
7603
1318
G4
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
G3
10591
14179
86404
20085
G2
18730
89750
G1
01606
73929
ĐB
715470
939254
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 02, 04
1 10, 15, 16, 17, 18
2 25, 29 28, 29
3 30, 30 33, 35
4 49, 49
5 51 50, 54, 59, 59
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 89 80, 85
9 91, 97 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
27
78
81
G7
942
451
753
G6
7098
1188
9957
7020
0286
8016
2227
6915
0195
G5
2984
2166
5364
G4
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
G3
58521
79545
34596
83917
90303
54685
G2
28172
93034
55725
G1
36948
07665
29811
ĐB
631267
840504
528264
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 04, 09 03
1 16, 17 11, 15
2 21, 27 20 20, 25, 27
3 34
4 42, 45, 48 40
5 53, 57 51, 52, 54 53, 56
6 67 61, 65, 66 60, 64, 64
7 70, 72, 78 72, 78 70, 71
8 81, 84, 88, 89 83, 86 81, 82, 85
9 93, 98 96, 96 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
90
06
46
G7
976
423
072
G6
9853
6325
7200
9940
0319
5983
5114
1309
6672
G5
7026
7391
2347
G4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
G3
08075
21532
84829
41266
60333
13963
G2
82629
23616
79277
G1
06280
67668
45240
ĐB
907776
176444
980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00 06, 08, 08 09
1 12, 15, 16, 19 10, 10, 12, 14, 14, 15
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 44 40, 43, 46, 47
5 51, 53 53
6 66 66, 68 63
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
75
24
G7
209
429
G6
2000
8691
8874
3856
3881
9184
G5
4771
7730
G4
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
G3
70286
24769
90786
73923
G2
41743
06327
G1
31826
90154
ĐB
370468
353056
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 06, 09 00
1 17
2 26 23, 24, 27, 29
3 31 30, 32, 35, 37
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 86 81, 84, 84, 86
9 91, 93, 98 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
66
G7
850
943
G6
0156
1861
0356
7071
8864
9946
G5
2222
2304
G4
93639
89995
51997
05913
09510
29697
44460
32865
20462
85296
39049
22914
18872
58720
G3
72489
49560
41716
21859
G2
90851
41240
G1
89301
56735
ĐB
713075
528990
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04 04
1 10, 13 14, 16
2 22 20
3 39 35
4 40, 43, 46, 49
5 50, 51, 56, 56 59
6 60, 60, 61 62, 64, 65, 66
7 75 71, 72
8 89
9 95, 97, 97 90, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/12/2025

Huế Phú Yên
G8
30
91
G7
392
736
G6
0689
5863
8651
2092
0886
1200
G5
0601
0241
G4
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
G3
07959
71046
18155
51038
G2
85274
52213
G1
57456
96246
ĐB
636327
286728
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 03 00, 01
1 13
2 22, 27 28, 28
3 30 36, 38
4 43, 46 41, 46
5 51, 56, 57, 59 50, 55
6 63, 69 60
7 71, 72, 74 77
8 89 86, 87
9 92 91, 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
55
09
20
G7
106
644
306
G6
7784
7454
6921
0263
3841
2461
0884
9776
2630
G5
2794
2623
4660
G4
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
G3
41801
58676
16511
02282
23809
26318
G2
03932
64267
04558
G1
30283
25005
61216
ĐB
195492
229204
196212
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 04, 05, 06, 07, 09 06, 09
1 11, 15 11 12, 16, 18
2 21 23, 29 20, 25
3 32, 37 30
4 41, 41, 44, 47
5 54, 55 54 58, 59
6 63, 67 61, 63, 63, 67 60, 66, 68
7 76, 77 74, 76
8 83, 84, 89 82 84, 89
9 92, 94 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
40
27
37
G7
777
179
505
G6
8309
3670
9085
6897
2574
4736
1864
8035
7165
G5
3701
1308
0435
G4
33090
83053
53149
05825
04387
02662
68713
33236
79712
98836
33130
00475
52437
95874
77009
09765
30684
68314
65277
63325
96070
G3
16662
13379
54299
10865
09715
98807
G2
79812
01588
08500
G1
12377
79823
43282
ĐB
384288
473145
086218
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 09 08 00, 05, 07, 09
1 12, 13 12 14, 15, 18
2 25 23, 27 25
3 30, 36, 36, 36, 37 35, 35, 37
4 40, 49 45
5 53
6 62, 62 65 64, 65, 65
7 70, 77, 77, 79 74, 74, 75, 79 70, 77
8 85, 87, 88 88 82, 84
9 90 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
18
08
G7
987
706
G6
6276
8545
5720
3879
0224
1487
G5
8839
7945
G4
57929
18095
09924
97213
55374
85067
59583
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
G3
72254
85143
80033
01063
G2
02741
78719
G1
29182
71906
ĐB
797714
777362
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 06, 08
1 13, 14, 18 14, 14, 19
2 20, 24, 29 24
3 39 33
4 41, 43, 45 45
5 54 53
6 67 62, 63
7 74, 76 73, 79
8 82, 83, 87 80, 87, 87, 89
9 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
41
99
20
G7
890
935
647
G6
6267
9239
5343
7342
4026
7485
0648
6492
0669
G5
5009
0068
4284
G4
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
60798
99813
27850
16148
31355
60507
34321
94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
G3
62188
94721
06556
05813
98365
11904
G2
81142
06316
04918
G1
36320
40653
01393
ĐB
220492
330876
531824
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 08, 09 07 04
1 18 13, 13, 16 15, 18
2 20, 21, 24, 26 21, 26 20, 24, 27
3 39 35
4 41, 42, 43 42, 48 40, 47, 48, 48
5 50, 53, 55, 56
6 67 68 65, 69
7 79 76 70
8 85, 85, 88 85 82, 84, 88
9 90, 92 98, 99 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
65
59
G7
546
656
G6
2052
8615
6704
8558
0737
1602
G5
6241
4127
G4
62654
59625
89124
08746
44270
26343
37806
27797
82126
85824
53525
70486
23580
95786
G3
30884
36797
20839
94537
G2
72954
31234
G1
11394
37823
ĐB
133502
397432
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04, 06 02
1 15
2 24, 25 23, 24, 25, 26, 27
3 32, 34, 37, 37, 39
4 41, 43, 46, 46
5 52, 54, 54 56, 58, 59
6 65
7 70
8 84 80, 86, 86
9 94, 97 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
62
27
G7
663
143
G6
4562
4439
0296
9158
1923
0322
G5
3214
7485
G4
42445
98513
94961
62729
93244
15963
24807
17543
68350
02982
76596
49158
21544
26998
G3
40971
94308
74230
44110
G2
13502
18735
G1
52922
45091
ĐB
986669
930054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 07, 08
1 13, 14 10
2 22, 29 22, 23, 27
3 39 30, 35
4 44, 45 43, 43, 44
5 50, 54, 58, 58
6 61, 62, 62, 63, 63, 69
7 71
8 82, 85
9 96 91, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/12/2025

Huế Phú Yên
G8
42
33
G7
965
188
G6
4105
2605
8312
5261
5422
8457
G5
6085
4295
G4
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
G3
10368
60714
91848
48224
G2
59391
44249
G1
70156
78889
ĐB
384625
817811
Đầu Huế Phú Yên
0 05, 05, 09
1 12, 12, 14 11
2 24, 25 21, 22, 24, 28
3 33, 36, 37
4 42 48, 49, 49
5 53, 53, 56, 56 57
6 65, 68 61, 67
7 73
8 80, 85 88, 89
9 91 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
35
87
02
G7
924
426
573
G6
8275
9814
7952
0609
6626
6368
3796
6723
8692
G5
3689
6749
5231
G4
15278
41804
23946
95321
95464
53315
24046
39165
09755
91348
49674
21057
69847
16643
43984
96668
97669
36565
17605
61463
10072
G3
48771
90305
32747
25883
28918
42471
G2
13455
33822
88850
G1
41467
70511
65095
ĐB
918405
173403
734008
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 05, 05 03, 09 02, 05, 08
1 14, 15 11 18
2 21, 24 22, 26, 26 23
3 35 31
4 46, 46 43, 47, 47, 48, 49
5 52, 55 55, 57 50
6 64, 67 65, 68 63, 65, 68, 69
7 71, 75, 78 74 71, 72, 73
8 89 83, 87 84
9 92, 95, 96
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 30 ngày, Bảng kết quả SXMT 30 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

 

Cầu lô đẹp nhất ngày 22/01/2026
16,61
10,01
53,35
75,57
79,97
65,56
06,60
37,73
40,04
48,84
Cầu đặc biệt đẹp ngày 22/01/2026
05,50
13,31
46,64
38,83
15,51
07,70
45,54
45,54
93,39
27,72
Online