Sổ kết quả - KQXSMT 100 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 14/09/2026

Phú Yên Huế
G8
06
31
G7
597
888
G6
7086
3414
0252
9957
1454
9851
G5
9449
8220
G4
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
G3
86446
49392
69188
44700
G2
86507
39864
G1
09500
60125
ĐB
315501
542650
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01, 06, 07 00, 01
1 11, 12, 14
2 28 20, 25
3 30, 33 31
4 45, 46, 49 45
5 52 50, 51, 51, 54, 56, 57
6 68 64, 67
7 71
8 86 81, 88, 88
9 92, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 13/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
2363
4339
7619
4583
8601
3906
9664
0178
1792
G5
3812
5626
7086
G4
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G3
52074
54167
49781
45241
53637
27771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02 01, 06, 09
1 12, 14, 19 11, 17 16, 19
2 25, 26 23, 24
3 31, 39 34, 39 30, 36, 37
4 47 41 45
5 50, 54
6 63, 67 69 63, 64, 65
7 74 78 71, 78, 78
8 82 81, 83, 86 81, 86
9 90, 90, 92, 93, 95, 96, 96 93 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 12/09/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
28
20
67
G7
729
320
835
G6
9659
8420
5845
1403
7681
6976
9224
9967
9311
G5
2636
5175
4830
G4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
G3
09820
44922
62181
21436
61884
49963
G2
38300
08444
42205
G1
39318
76684
70058
ĐB
968058
036304
777730
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 00 03, 04 04, 05, 09
1 18 11, 13
2 20, 20, 22, 25, 28, 29 20, 20, 27 24
3 36 36 30, 30, 30, 35
4 45 44
5 50, 58, 59 52 51, 58, 59
6 68 60 63, 67, 67
7 79 75, 76 73
8 82, 85, 89 81, 81, 81, 83, 84 84
9 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 11/09/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G5
0840
5668
G4
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G3
84423
64054
86963
19040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 02, 06, 08 07, 07
1 15 10, 11, 14, 18
2 20, 23, 29
3 30, 31, 34
4 40 40
5 54 51, 55, 56
6 69 63, 63, 68
7 71, 75 75
8 83, 86, 88
9 96 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/09/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
77
62
88
G7
002
129
602
G6
5681
0002
5700
9525
8343
6730
2044
7872
7735
G5
6242
8544
7641
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
G3
38445
39349
83967
13940
47800
19695
G2
52001
52774
69918
G1
70432
23670
34428
ĐB
132406
197163
428380
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 02, 02, 04, 06 07 00, 02
1 12 17, 18, 19
2 25, 28, 29 28
3 32 30 35
4 42, 45, 49 40, 43, 44, 47 41, 44
5 57, 58 50, 59
6 62, 63, 64, 67 68
7 77 70, 74 70, 72, 75
8 81, 83, 85 80, 83, 88
9 90 99 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/09/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
37
99
G7
891
027
G6
6215
9789
6150
7270
6293
7102
G5
6599
6754
G4
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G3
25901
15757
30913
92876
G2
34294
65842
G1
37719
20955
ĐB
312908
366939
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 08, 08 02
1 15, 18, 19 11, 13
2 27
3 37 30, 39
4 46 42, 47
5 50, 57 53, 54, 55, 55
6 63 62
7 73 70, 76
8 87, 89
9 91, 94, 94, 99 90, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 08/09/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G5
7882
5181
G4
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G3
51417
51799
16394
20158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 06 02, 03, 04
1 17 12
2 27, 27 20
3 32, 32, 34 31, 35, 35, 39
4
5 53, 56 58
6 63, 63 66
7 71, 75, 79
8 81, 82, 85, 85 81, 84
9 92, 99 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/09/2026

Phú Yên Huế
G8
59
78
G7
760
441
G6
9314
0839
1468
7074
5694
3670
G5
9037
1177
G4
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
G3
88328
14787
85726
42092
G2
71169
21273
G1
53998
22776
ĐB
126254
568354
Đầu Phú Yên Huế
0
1 14, 16 19
2 28 26, 27
3 32, 37, 39, 39 35
4 41, 45
5 54, 59 54
6 60, 68, 69 65, 69
7 74, 79 70, 73, 74, 76, 77, 78
8 87
9 90, 97, 98 92, 94, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
5457
7068
2080
4127
5583
3343
6327
8299
4305
G5
4994
4962
2592
G4
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
G3
57849
73886
62755
84191
29968
54234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 05, 07 02 00, 03, 05
1 13 17
2 21 27, 28 23, 27
3 36 33 34
4 49, 49 43, 49 43, 47
5 57 55, 57
6 65, 68 60, 62 68, 68, 68
7 73, 74 78
8 80, 82, 86, 86 83, 86, 87
9 94, 97 91, 92, 95, 95 92, 92, 93, 96, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 05/09/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
58
02
74
G7
002
102
991
G6
5373
9944
2758
4436
5244
1093
4594
2498
4393
G5
7974
3509
2176
G4
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
G3
12761
90912
84595
61335
54878
96471
G2
51480
05538
87433
G1
14602
71288
94983
ĐB
233795
754721
717904
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 02, 02, 08 02, 02, 09 04, 04, 05
1 12 11 16
2 21, 24, 24
3 35, 36, 36, 38 33
4 44 44
5 55, 58, 58
6 61 69
7 73, 74, 78 71, 74, 76, 78, 79
8 80, 85, 89 88 83
9 94, 95, 97 92, 93, 95, 96, 97 91, 93, 93, 94, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 04/09/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
18
G7
466
906
G6
5322
4021
4854
0529
3791
4098
G5
3846
0844
G4
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
G3
90264
32586
50069
56815
G2
64786
78376
G1
63977
30764
ĐB
466786
330744
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 03 00, 06
1 15, 16, 18
2 21, 22, 27, 28 29
3
4 46 44, 44
5 54, 56
6 64, 66 64, 68, 69
7 70, 77, 78 71, 72, 76
8 86, 86, 86 83
9 99 91, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 03/09/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
18
59
01
G7
275
372
436
G6
5816
7414
6273
5249
9091
9102
3600
8111
0069
G5
5568
6507
8915
G4
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
G3
65541
86244
19302
43551
27407
86734
G2
93977
04582
39805
G1
40345
23320
41926
ĐB
002328
073799
307385
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 02, 02, 07 00, 01, 05, 07
1 14, 16, 18, 19 13, 17, 17 11, 15
2 28 20 20, 26
3 36 34, 34, 35, 36, 36, 38
4 40, 41, 43, 44, 45 49 47
5 56, 57 51, 53, 59
6 68 69
7 72, 73, 75, 77 72
8 82, 89 85
9 91, 97, 99 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 02/09/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
86
59
G7
980
635
G6
6577
1881
0816
6121
0678
1556
G5
1337
3233
G4
77878
28849
76346
60561
08741
98146
40239
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
G3
80045
53273
71138
15100
G2
16297
16281
G1
55891
66571
ĐB
108538
026849
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00
1 16
2 21, 28
3 37, 38, 39 33, 35, 37, 38
4 41, 45, 46, 46, 49 47, 47, 49
5 56, 56, 59
6 61 60
7 73, 77, 78 71, 78
8 80, 81, 86 81
9 91, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 01/09/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
25
76
G7
003
043
G6
9286
8316
9225
0822
8507
6850
G5
4022
3084
G4
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
G3
83261
57409
32410
70431
G2
11034
50317
G1
63296
24575
ĐB
903809
065306
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 09, 09 01, 06, 07
1 14, 15, 16 10, 16, 17
2 22, 25, 25, 27, 29 22
3 34 31, 35, 36
4 43 43, 43, 44
5 50
6 61
7 75, 75 75, 76
8 86 84
9 96 90

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 31/08/2026

Phú Yên Huế
G8
90
96
G7
062
507
G6
6272
4853
0247
2795
7931
0655
G5
9267
0606
G4
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
G3
22837
38481
69178
83885
G2
50811
33140
G1
81505
69172
ĐB
342609
616814
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 09, 09, 09 06, 07
1 11, 19 14
2 28
3 37 31, 39
4 47 40
5 50, 53 55, 59
6 62, 67, 69 60
7 72 72, 78, 78
8 81, 89 81, 85
9 90, 92 94, 95, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
24
08
39
G7
063
086
273
G6
6067
7978
7218
8561
2557
1297
3463
4702
1616
G5
5216
7320
8944
G4
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
G3
25491
93002
33200
20995
87153
55572
G2
36080
08649
61970
G1
64832
18872
54248
ĐB
574100
867313
036995
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 02 00, 08 02
1 16, 17, 18 13 10, 14, 16
2 23, 24 20 20, 25
3 32 36, 38 39
4 49 44, 48
5 54, 59 55, 55, 57 53
6 63, 67 61, 64 63, 63, 67
7 78, 79, 79 72, 73 70, 72, 73
8 80, 84 86, 89
9 91 95, 97 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 29/08/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
14
34
35
G7
213
046
462
G6
8598
2901
7846
4332
0261
7575
4847
7585
7600
G5
0394
3248
5996
G4
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
05969
39052
61478
74118
55362
13376
05720
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
G3
29740
98853
74864
79043
47881
97957
G2
44766
86095
33785
G1
43117
60505
31212
ĐB
718134
755695
813621
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01 05 00, 08
1 13, 14, 17 18 12, 12
2 22, 22 20 21
3 32, 34 32, 34 35
4 40, 46 43, 46, 48 42, 44, 47
5 53, 54 52 52, 56, 56, 57
6 62, 66 61, 62, 64, 69 62
7 75, 76, 78
8 81, 85, 85
9 94, 96, 98, 99 95, 95 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/08/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
72
G7
699
862
G6
8154
9967
2479
6564
1632
9206
G5
7038
0478
G4
33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
G3
63784
17181
36585
62072
G2
88503
09939
G1
35376
61653
ĐB
922664
218112
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03 01, 06, 08
1 15 12
2
3 38 32, 39
4 41 41
5 52, 54 53
6 62, 64, 67, 68 62, 64, 66, 67
7 76, 77, 79 72, 72, 75, 78, 79
8 81, 84, 85, 88 85
9 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/08/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
14
43
46
G7
313
694
995
G6
7693
7201
5509
1976
7783
0209
6657
6105
3424
G5
9829
8756
3874
G4
70393
44065
60457
31369
53334
08435
67246
55512
21208
48010
87253
47446
05654
13068
26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
G3
58345
91748
41530
08324
20457
52495
G2
53359
93703
66725
G1
55107
11451
63740
ĐB
360164
217665
527979
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 07, 09 03, 08, 09 05
1 13, 14 10, 12 10
2 29 24 24, 25
3 34, 35 30 38, 39
4 45, 46, 48 43, 46 40, 46
5 57, 59 51, 53, 54, 56 54, 57, 57
6 64, 65, 69 65, 68
7 76 74, 76, 79
8 83
9 93, 93 94 95, 95, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/08/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
35
77
G7
966
621
G6
2299
2148
4112
1770
3980
4697
G5
2223
6850
G4
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
93780
65963
47098
41865
84040
91578
21538
G3
59981
81212
47502
48310
G2
50272
14473
G1
14204
56061
ĐB
974228
580986
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 02
1 11, 12, 12, 16 10
2 23, 23, 26, 28 21
3 31, 35 38
4 48 40
5 50
6 66, 67 61, 63, 65
7 72 70, 73, 77, 78
8 81, 82 80, 80, 86
9 99 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 25/08/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
70
17
G7
696
213
G6
2215
9173
9700
2338
8753
4261
G5
5871
2387
G4
06833
82677
05715
28768
48618
87240
59188
77636
64136
09340
47341
05416
72757
88412
G3
39619
87030
52997
92999
G2
29900
45777
G1
62096
90945
ĐB
601875
028910
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00
1 15, 15, 18, 19 10, 12, 13, 16, 17
2
3 30, 33 36, 36, 38
4 40 40, 41, 45
5 53, 57
6 68 61
7 70, 71, 73, 75, 77 77
8 88 87
9 96, 96 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/08/2026

Phú Yên Huế
G8
56
76
G7
267
252
G6
6085
2604
2600
5186
6494
7825
G5
7970
1656
G4
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
G3
40205
34923
01515
68234
G2
37481
98039
G1
26351
21305
ĐB
341041
201541
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 04, 05, 05, 07 03, 05, 05
1 18 15, 16
2 23, 24 25
3 34, 39
4 41, 48 40, 41
5 51, 56 52, 53, 56
6 67
7 70 76
8 81, 85 86, 88
9 93, 96 94, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
79
68
29
G7
772
644
971
G6
7942
8163
6039
7017
0487
7867
2641
8506
7806
G5
3650
8922
6833
G4
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
G3
70794
03891
79072
01699
15971
92282
G2
56719
51649
87173
G1
34133
36170
08518
ĐB
050049
755884
753874
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03 01 06, 06
1 13, 19 17, 18 15, 18
2 23 22 24, 29, 29
3 33, 39 36 32, 33
4 40, 42, 49 41, 42, 44, 49 41
5 50 51
6 62, 63, 65, 68 67, 68
7 72, 79 70, 71, 72 71, 71, 73, 74
8 84, 87 80, 82, 87
9 91, 94 99 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 22/08/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
57
15
11
G7
620
215
593
G6
5442
7372
0665
5775
8326
4615
6762
2466
3452
G5
2616
0176
5013
G4
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
28153
10687
95338
75853
54576
08549
22909
80926
61970
86596
54117
07981
70249
61772
G3
78638
03374
65199
86807
92461
71964
G2
04052
95342
57247
G1
25266
82713
06322
ĐB
863899
117666
689177
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01 07, 09
1 16 13, 15, 15, 15 11, 13, 17
2 20, 20, 23 26 22, 26
3 38 38
4 42 42, 49 47, 49
5 52, 53, 57 53, 53 52
6 62, 65, 66 66 61, 62, 64, 66
7 72, 74 75, 76, 76 70, 72, 77
8 81 87 81
9 98, 99 99 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 21/08/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
60
G7
475
240
G6
1510
5994
1817
4307
9217
9873
G5
5790
9035
G4
87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
G3
03671
92783
76572
50305
G2
47811
52158
G1
09847
49828
ĐB
996587
621899
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04 05, 07
1 10, 11, 17 11, 13, 17
2 25, 28 28, 29
3 34 30, 35
4 47 40, 42, 43
5 54 53, 58
6 60
7 71, 75, 78, 79 72, 73
8 83, 87
9 90, 94, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 20/08/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
69
99
16
G7
793
456
756
G6
6715
7742
6604
9903
0690
9329
4761
9258
3032
G5
0854
7873
4080
G4
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
G3
07498
21798
83935
55858
95938
07625
G2
04650
62029
74859
G1
54980
48917
92090
ĐB
607848
028821
560658
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04 03, 04
1 10, 15 17 16
2 24, 29 21, 21, 22, 29, 29 20, 25, 28
3 35 34, 35 31, 32, 38
4 42, 48 47 47
5 50, 54, 57 56, 58 56, 57, 58, 58, 59
6 65, 69 61, 67, 67
7 72, 73
8 80, 83 80
9 93, 98, 98 90, 93, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 19/08/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
97
27
G7
864
929
G6
1568
3622
7908
8108
7489
8764
G5
3582
0848
G4
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
G3
75959
05244
09943
35933
G2
33212
60622
G1
94170
10559
ĐB
624308
167249
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 08 08
1 11, 12, 15 16, 19
2 22, 23 22, 27, 29
3 32, 33
4 41, 44 43, 48, 49
5 55, 59 55, 59
6 63, 64, 68 64, 69, 69
7 70
8 82, 88 89
9 97 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 18/08/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
23
G7
652
833
G6
1093
5590
9551
4750
2482
6797
G5
1153
9045
G4
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
G3
63540
84849
25975
67093
G2
74115
03217
G1
43091
26867
ĐB
528380
908977
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 09 03, 08
1 15 17
2 23
3 32, 33, 37
4 40, 49 40, 45
5 50, 51, 52, 53 50
6 67 63, 67
7 73 73, 75, 77
8 80, 82 82
9 90, 91, 93, 93 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/08/2026

Phú Yên Huế
G8
51
64
G7
529
425
G6
3606
1566
7885
5883
2802
0755
G5
2043
2155
G4
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
G3
56944
37659
08747
26307
G2
79625
92664
G1
68967
71504
ĐB
683471
829055
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 06 02, 04, 07
1 12
2 25, 29 24, 25, 28
3 36 37
4 41, 43, 44 44, 47, 48
5 51, 59 55, 55, 55
6 66, 67 64, 64
7 71, 76
8 81, 85 80, 83
9 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
86
00
96
G7
973
791
106
G6
5108
9119
2854
9560
5733
6137
4596
0723
3482
G5
8888
4405
9945
G4
95216
23398
91377
50636
92931
99601
40949
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
G3
44080
31645
68303
73312
74856
78473
G2
48343
61800
84898
G1
02314
12135
83943
ĐB
685303
128077
023464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 03, 08 00, 00, 03, 05 06, 08
1 14, 16, 19 12, 12
2 22, 24 23, 24
3 31, 36 33, 35, 37
4 43, 45, 49 43, 45
5 54 51, 56 56
6 60 64
7 73, 77 77 73
8 80, 86, 88 82, 83, 85, 87, 88
9 98 91, 96, 98 91, 96, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 15/08/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
28
17
92
G7
277
759
642
G6
5936
3877
4428
1677
3710
5801
0710
3999
6731
G5
7106
6810
2433
G4
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
G3
42143
78695
15481
51469
60441
15725
G2
46295
70695
95143
G1
32444
25319
50975
ĐB
347452
237058
437898
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 06 01
1 10, 10, 17, 19 10, 18
2 28, 28 29 25
3 36, 37 31, 31, 33, 33, 35, 36
4 43, 44 40, 41, 43, 46 41, 42, 43, 44
5 52 58, 59
6 60, 65, 67 69 64
7 76, 77, 77 70, 77 75
8 84 81, 83
9 95, 95, 96 95 92, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 14/08/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
86
24
G7
769
513
G6
2313
8297
3392
5000
4704
2198
G5
7511
0291
G4
67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
G3
83427
02110
55531
16443
G2
09561
65769
G1
36532
57532
ĐB
284832
601011
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 07 00, 04
1 10, 11, 12, 13 11, 13, 17
2 27 24
3 32, 32, 39 31, 32, 36
4 44 43, 43, 47
5 50
6 61, 66, 69 61, 63, 69
7
8 80, 86 81
9 92, 97 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 13/08/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
36
76
97
G7
034
832
194
G6
9927
6332
6223
2747
9262
2818
2135
1762
1482
G5
2797
1781
6425
G4
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
86597
58229
73610
72612
11054
85951
26023
49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
G3
09586
13916
44632
07426
74753
50453
G2
40556
74496
97405
G1
23204
60530
98010
ĐB
120731
539203
618714
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 05 03 05
1 16 10, 12, 18 10, 14
2 23, 27 23, 26, 29 25, 27
3 31, 32, 34, 36 30, 32, 32 35, 39
4 42 47 45
5 56 51, 54 53, 53, 55
6 62 62
7 72, 75, 78 76 78
8 81, 86 81 82, 88
9 90, 97 96, 97 94, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/08/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
86
54
G7
200
094
G6
4452
6288
3635
4929
8265
0425
G5
3898
6931
G4
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
G3
37076
31418
96102
75916
G2
13663
55076
G1
57872
48012
ĐB
637456
053232
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00 02, 02, 05
1 15, 18 12, 16
2 25, 29
3 33, 35 31, 31, 32, 35
4 46 49
5 52, 56 54
6 63, 63 65
7 72, 76 76
8 81, 82, 86, 88 88, 89
9 98, 99 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 11/08/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
09
52
G7
782
182
G6
0337
2072
5869
0071
6499
9663
G5
8101
8878
G4
64043
10752
87208
03827
00930
79717
05285
29487
10160
80203
62572
72851
24888
91185
G3
11611
85243
62431
70994
G2
72649
11788
G1
52814
65181
ĐB
090353
616054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 08, 09 03
1 11, 14, 17
2 27
3 30, 37 31
4 43, 43, 49
5 52, 53 51, 52, 54
6 69 60, 63
7 72 71, 72, 78
8 82, 85 81, 82, 85, 87, 88, 88
9 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/08/2026

Phú Yên Huế
G8
37
08
G7
219
176
G6
6812
2627
6504
1350
9611
3259
G5
1403
5664
G4
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
G3
41297
73909
58044
72373
G2
91194
12236
G1
76183
12160
ĐB
917771
356426
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 04, 09, 09 08
1 12, 19 11
2 21, 22, 27 23, 23, 25, 26, 27
3 37, 39 35, 36
4 40 44
5 50, 59
6 60 60, 64, 68
7 71, 71 73, 76, 77
8 83
9 94, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
82
51
20
G7
158
451
555
G6
4655
6444
2746
9716
0116
0761
6397
4086
5951
G5
7914
1821
7580
G4
79240
37977
05221
39659
31362
43082
58339
45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
94928
50245
75899
61055
72540
89781
65956
G3
62787
91361
70453
08729
15847
66556
G2
55622
37586
98504
G1
67223
30088
31180
ĐB
610030
257468
401374
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04
1 14 16, 16
2 21, 22, 23 21, 29 20, 28
3 30, 39 32
4 40, 44, 46 43 40, 45, 47
5 55, 58, 59 50, 51, 51, 53, 59 51, 55, 55, 56, 56
6 61, 62 61, 65, 68, 68
7 77 74
8 82, 82, 87 86, 88 80, 80, 81, 86
9 97 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 08/08/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
49
16
61
G7
267
809
739
G6
1757
6202
9320
2376
7714
8800
7660
8507
9184
G5
4641
0550
7302
G4
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725
32282
07661
24664
02956
03536
01802
05248
44990
74850
63660
07248
29127
85247
63554
G3
48689
98145
74342
14035
91048
75760
G2
58314
42224
12091
G1
16186
57323
98155
ĐB
157130
476562
404418
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 02, 02, 05 00, 02, 09 02, 07
1 14, 19 14, 16 18
2 20, 25 23, 24 27
3 30 35, 36 39
4 41, 45, 48, 49 42, 48 47, 48, 48
5 57 50, 56 50, 54, 55
6 67 61, 62, 64 60, 60, 60, 61
7 71, 79 76
8 86, 89 82 84
9 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 07/08/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
98
34
G7
374
614
G6
6477
7369
6219
2835
9050
4474
G5
4869
4207
G4
46133
88474
65309
94223
01320
71257
49886
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
G3
03539
53371
70923
40892
G2
53829
21003
G1
72019
49893
ĐB
300142
598069
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 09 03, 04, 05, 07
1 19, 19 14
2 20, 23, 29 23, 25, 28
3 33, 39 34, 35
4 42 47
5 57 50, 59
6 69, 69 69
7 71, 74, 74, 77 74
8 86
9 98 92, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 06/08/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
61
03
G7
124
924
858
G6
0686
9913
3013
2073
2836
4114
1298
7740
5274
G5
6988
8469
8577
G4
47143
14157
64631
85139
00101
09638
43518
38393
11008
35301
61565
56382
14295
55721
44066
98895
34187
38854
82787
93729
73616
G3
37816
34381
16740
41829
93196
60992
G2
75143
18313
93617
G1
79552
14355
35544
ĐB
577821
849416
167105
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 01, 08 03, 05
1 13, 13, 16, 18 13, 14, 16 16, 17
2 21, 24 21, 24, 29 29
3 31, 38, 39 36
4 43, 43 40 40, 44
5 52, 57 55 54, 58
6 65 61, 65, 69 66
7 73 74, 77
8 81, 86, 88 82 87, 87
9 93, 95 92, 95, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/08/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
62
95
G7
706
266
G6
7844
7260
5180
1704
7745
7258
G5
6432
2008
G4
04294
18370
82238
83957
75003
90978
94560
60342
49155
66952
29528
61028
40900
33926
G3
78533
41741
20480
73676
G2
56651
46176
G1
34968
27674
ĐB
804092
659414
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 06 00, 04, 08
1 14
2 26, 28, 28
3 32, 33, 38
4 41, 44 42, 45
5 51, 57 52, 55, 58
6 60, 60, 62, 68 66
7 70, 78 74, 76, 76
8 80 80
9 92, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 04/08/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
46
57
G7
380
893
G6
3494
6183
4276
5604
4382
4636
G5
5554
2411
G4
79639
73435
54560
26986
69755
80856
81331
53352
52163
09280
32700
60016
87932
97194
G3
49004
90056
09683
29937
G2
58525
12179
G1
36718
08071
ĐB
532482
774020
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04 00, 04
1 18 11, 16
2 25 20
3 31, 35, 39 32, 36, 37
4 46
5 54, 55, 56, 56 52, 57
6 60 63
7 76 71, 79
8 80, 82, 83, 86 80, 82, 83
9 94 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/08/2026

Phú Yên Huế
G8
30
04
G7
622
632
G6
1299
6583
2491
6997
1368
6326
G5
0990
7985
G4
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589
G3
01927
68080
54605
34475
G2
34820
35299
G1
50215
81826
ĐB
021521
546731
Đầu Phú Yên Huế
0 06 04, 05
1 15, 18
2 20, 21, 22, 27, 28 26, 26, 28
3 30 31, 32, 32, 35
4
5 56
6 61 68
7 76 75, 79
8 80, 81, 83, 85 85, 89
9 90, 91, 99 90, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
64
25
21
G7
721
362
571
G6
3324
3262
5569
8443
6633
6941
2138
8947
7818
G5
0949
1253
6391
G4
79317
07514
90360
77799
20532
36680
39774
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
95935
88280
47466
72092
14388
61980
45832
G3
42440
40451
26151
84997
01744
20654
G2
60120
89327
21197
G1
16395
91360
12027
ĐB
840173
375859
960809
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 09
1 14, 17 18
2 20, 21, 24 25, 27 21, 27
3 32 33, 37 32, 35, 38
4 40, 49 41, 43 44, 47
5 51 51, 53, 59 54
6 60, 62, 64, 69 60, 60, 62, 69 66
7 73, 74 72, 76 71
8 80 83 80, 80, 88
9 95, 99 93, 97 91, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/08/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
51
46
61
G7
736
837
929
G6
3629
5438
6712
7724
6340
5480
7930
5633
9718
G5
2257
7950
0101
G4
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340
G3
21408
90948
02630
68317
73152
20833
G2
53147
08040
54297
G1
09880
33100
71293
ĐB
679999
820371
581622
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 08 00, 02 01
1 12 17 16, 18
2 29, 29 24, 28 22, 29
3 33, 36, 38 30, 36, 37 30, 32, 33, 33
4 47, 48 40, 40, 46 40
5 51, 57 50 52, 57
6 61 60, 61
7 72 71, 79 73
8 80, 88 80 87
9 96, 96, 99 90, 98 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 31/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
01
79
G7
613
860
G6
5311
8572
2115
3109
1159
9892
G5
3116
4833
G4
06651
04952
26185
50300
13439
55765
00078
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
G3
08346
04363
52574
57797
G2
68407
20859
G1
06738
80490
ĐB
988459
509439
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 09
1 11, 13, 15, 16 11
2
3 38, 39 33, 34, 39
4 46 47, 47
5 51, 52, 59 59, 59, 59
6 63, 65 60, 61
7 72, 78 74, 79
8 85
9 90, 92, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
19
78
28
G7
447
425
530
G6
1516
3042
4985
3062
5122
9259
2137
0108
2089
G5
5228
2513
6239
G4
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
57370
61499
46536
50508
87737
29182
63609
G3
56040
98935
47291
62989
46251
94681
G2
51786
25818
64811
G1
36519
97754
21987
ĐB
803410
969293
421281
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 08, 08, 09
1 10, 16, 19, 19 13, 18 11
2 21, 28 22, 23, 25 28
3 34, 35 30 30, 36, 37, 37, 39
4 40, 42, 42, 47
5 55 54, 59, 59 51
6 62, 63, 64
7 71, 72 78 70
8 85, 86 88, 89 81, 81, 82, 87, 89
9 93 91, 93, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
58
98
G7
164
936
G6
4217
2413
1524
1667
2482
1583
G5
6680
2425
G4
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
G3
61735
66084
78950
60248
G2
88132
57507
G1
89573
41584
ĐB
305740
351055
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07
1 13, 17, 18
2 24, 27 22, 25
3 32, 32, 35 36
4 40 48, 49
5 58 50, 51, 55
6 64, 68 67
7 73
8 80, 84, 86 82, 83, 84, 86
9 93, 96 94, 98, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
81
27
G7
530
523
G6
0299
1693
4447
0892
6073
4447
G5
8313
3487
G4
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366
G3
15349
20256
03058
84089
G2
96693
31877
G1
42981
98755
ĐB
365050
568982
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 13
2 21, 22 23, 27, 28
3 30, 31
4 47, 49, 49 43, 45, 47
5 50, 56 55, 58
6 61, 66
7 73, 77
8 81, 81 82, 83, 87, 89
9 93, 93, 93, 95, 99 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/07/2026

Huế Phú Yên
G8
51
77
G7
873
695
G6
5093
5691
1252
5810
2476
4394
G5
7228
8438
G4
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
G3
64250
81458
40628
68942
G2
27004
40654
G1
53608
27100
ĐB
997718
728658
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 00
1 17, 18 10, 17
2 20, 22, 28 28
3 32, 34, 38, 38
4 42
5 50, 51, 51, 52, 52, 52, 54, 58 54, 58
6
7 73 74, 75, 76, 77
8 81
9 91, 93 94, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
38
39
94
G7
038
453
424
G6
2022
8596
3262
5432
4190
5245
6919
7434
9793
G5
4481
6798
2047
G4
10352
60099
86992
68274
36410
59020
56758
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
52275
95372
43519
06901
78253
86145
99202
G3
07613
59525
01060
90865
00793
58001
G2
93302
06510
69093
G1
06942
35414
22717
ĐB
672739
734892
122781
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02 01, 01, 02
1 10, 13 10, 11, 14, 16 17, 19, 19
2 20, 22, 25 26, 27, 28 24
3 38, 38, 39 32, 39 34
4 42 45, 48 45, 47
5 52, 58 53 53
6 62 60, 65, 68
7 74 72, 75
8 81 81
9 92, 96, 99 90, 92, 98 93, 93, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
02
94
G7
054
585
534
G6
1948
3291
8024
7020
1659
1106
3828
0824
0435
G5
9470
4567
0503
G4
44276
41579
85362
53281
02973
93997
77269
81349
29504
34750
59496
81164
09114
00379
08707
47493
25504
48748
17234
18719
48721
G3
64789
36028
49745
65025
25962
54679
G2
86203
99668
36294
G1
28800
80768
96799
ĐB
812405
026635
334359
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03, 05 02, 04, 06 03, 04, 07
1 18 14 19
2 24, 28 20, 25 21, 24, 28
3 35 34, 34, 35
4 48 45, 49 48
5 54 50, 59 59
6 62, 69 64, 67, 68, 68 62
7 70, 73, 76, 79 79 79
8 81, 89 85
9 91, 97 96 93, 94, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
27
27
G7
364
076
G6
5901
5050
0958
8428
1105
7990
G5
1891
7363
G4
23480
42715
45253
48499
02729
49915
23676
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
G3
00097
43149
54335
33420
G2
81506
98019
G1
05630
56005
ĐB
435804
334758
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 04, 06 00, 04, 05, 05, 09
1 15, 15 18, 19
2 27, 29 20, 25, 27, 28
3 30 35, 37
4 49
5 50, 53, 58 58
6 64 63
7 76 71, 76
8 80
9 91, 97, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
48
21
53
G7
846
834
463
G6
9236
8384
9031
1253
5352
5266
0164
8723
1507
G5
1571
0750
7841
G4
89176
18205
47536
52340
69934
24202
30837
44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
84316
35845
08801
62909
89344
74148
50620
G3
16650
50595
47388
07663
31678
19516
G2
00346
08010
44265
G1
58993
64841
78965
ĐB
009270
225759
236912
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 05 01, 07, 09
1 10, 13, 14 12, 16, 16
2 21, 21 20, 23
3 31, 34, 36, 36, 37 34
4 40, 46, 46, 48 41 41, 44, 45, 48
5 50 50, 52, 52, 53, 54, 56, 59 53
6 63, 66 63, 64, 65, 65
7 70, 71, 76 78
8 84 82, 88
9 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
02
93
G7
499
407
G6
4582
6567
5437
7349
0203
8432
G5
8936
8528
G4
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
42730
71770
98134
14579
09120
16246
27927
G3
35517
14371
27325
94665
G2
34187
73353
G1
47182
41562
ĐB
441239
232147
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 03, 07
1 12, 16, 16, 17
2 23 20, 25, 27, 28
3 36, 37, 39 30, 32, 34
4 46, 47, 49
5 58 53
6 67 62, 65
7 71, 76, 77 70, 79
8 82, 82, 87
9 99 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
07
96
G7
521
375
G6
2781
2176
2629
3928
7118
3976
G5
1860
1439
G4
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
G3
88300
79975
15619
18973
G2
99080
84453
G1
29210
01592
ĐB
827745
330877
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 07
1 10 18, 19, 19
2 21, 25, 29 26, 28
3 34, 36 35, 36, 39
4 45, 48 48
5 57, 57 53, 58
6 60, 63
7 75, 76 73, 75, 75, 76, 77
8 80, 81
9 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/07/2026

Huế Phú Yên
G8
68
88
G7
151
504
G6
2909
5178
9198
2436
0682
7098
G5
9889
5116
G4
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
G3
53485
17971
77045
86960
G2
61731
96341
G1
70119
94304
ĐB
586052
666290
Đầu Huế Phú Yên
0 09 04, 04
1 10, 19 16
2 21
3 31, 31 34, 36
4 49 41, 45
5 51, 52, 53 50
6 66, 68 60
7 71, 78, 79
8 85, 89 82, 83, 87, 88
9 90, 98 90, 92, 95, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
44
06
44
G7
727
079
186
G6
5410
8953
6326
5799
1977
3820
1681
1204
2389
G5
4023
0842
2492
G4
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
G3
38024
75151
67790
16032
44907
58362
G2
02883
61793
86743
G1
84290
93485
24364
ĐB
048363
359736
136472
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06 04, 04, 05, 07
1 10, 16 10
2 23, 24, 26, 27 20
3 31 32, 36
4 44 42 43, 44, 48
5 50, 51, 51, 52, 53
6 60, 63, 67 60, 64 62, 64, 65
7 70, 77, 79, 79 71, 72, 79
8 83 82, 85 81, 86, 89
9 90 90, 92, 93, 99 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
28
24
06
G7
174
909
064
G6
6523
6682
2973
0569
3604
1039
4489
1272
5154
G5
2446
7496
5344
G4
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
G3
79830
62883
65665
92443
26532
13442
G2
50534
17832
32292
G1
82002
73420
19204
ĐB
874942
206975
858350
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 04, 09 02, 04, 06
1 11
2 23, 28, 28 20, 24, 24 20
3 30, 32, 34, 34, 38 32, 33, 39 32
4 42, 46 43 42, 44
5 58 50, 54, 56, 59
6 63, 65, 68, 69 64
7 71, 73, 74, 74 73, 75 72, 73, 79
8 82, 83 80, 89
9 96, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
23
86
G7
605
743
G6
5750
7951
0006
2035
2386
5987
G5
0305
1402
G4
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
G3
60706
63268
95282
43636
G2
47082
81978
G1
15304
36380
ĐB
592264
235581
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05, 05, 06, 06 02
1 14, 16 10, 11
2 23
3 30 35, 36
4 41 43
5 50, 51
6 64, 66, 68 61
7 77 70, 70, 78
8 82, 87 80, 81, 82, 86, 86, 87, 88
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
34
75
50
G7
361
159
441
G6
3790
3751
6381
4138
3118
4314
2776
2747
8717
G5
5182
5761
7759
G4
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
G3
98559
04854
76033
25272
72165
34773
G2
54531
91804
51087
G1
09083
10533
48830
ĐB
715419
199063
751697
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 04, 07
1 19 14, 18 16, 17
2 22 22
3 31, 34 33, 33, 33, 38 30, 31
4 46 41, 47
5 51, 51, 54, 59 59 50, 55, 59
6 61, 64, 67 61, 63 64, 65, 68
7 77 72, 75 73, 76
8 81, 82, 83, 89 87 87, 89, 89
9 90 93, 93 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
90
57
G7
402
482
G6
6751
2917
5233
4395
1897
3188
G5
5676
8957
G4
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
G3
35232
20142
56183
77559
G2
89357
25997
G1
02324
92329
ĐB
257930
193826
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02
1 17
2 21, 24 25, 26, 29
3 30, 32, 33 31
4 42 40, 46
5 51, 51, 51, 51, 54, 57 55, 57, 57, 59
6
7 76, 78
8 86 82, 83, 88, 88
9 90 95, 96, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
98
G7
918
453
G6
9014
1169
3661
4753
6968
2576
G5
3419
6032
G4
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
G3
80290
54760
28315
49381
G2
91929
16738
G1
19211
32093
ĐB
968054
209390
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 11, 14, 18, 19 15
2 29 20
3 36, 38 32, 38
4 48
5 54 50, 53, 53, 54
6 60, 61, 62, 69 68
7 71, 72, 76
8 81 81, 84
9 90, 95, 99 90, 91, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/07/2026

Huế Phú Yên
G8
79
42
G7
786
248
G6
6230
3033
8957
8565
7678
5128
G5
0586
6316
G4
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
G3
28203
63163
86127
32658
G2
61821
74114
G1
06663
07887
ĐB
306089
297580
Đầu Huế Phú Yên
0 03
1 14, 14, 16
2 21 20, 27, 27, 28
3 30, 33, 39
4 47 42, 48
5 56, 57 56, 58
6 63, 63 64, 65
7 70, 79 72, 78
8 83, 86, 86, 89 80, 87
9 92, 93 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
10
00
88
G7
147
344
565
G6
5556
4073
0942
1058
5641
9507
7798
2833
8881
G5
3949
2472
0313
G4
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
G3
78059
24566
90096
09408
17579
33043
G2
05845
44666
86182
G1
66267
68587
07554
ĐB
437936
613301
010042
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 00, 01, 07, 08, 09
1 10 13 12, 13, 18
2 27 22
3 32, 36 33
4 42, 45, 47, 49 41, 44 42, 43
5 54, 56, 59 58 52, 54
6 66, 67 64, 66, 66 65, 67
7 73, 79 72, 73 71, 79
8 88 80, 83, 87 81, 81, 82, 88
9 90 96 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
03
99
46
G7
172
647
031
G6
8781
1171
9329
1912
8887
6831
4478
3116
3895
G5
9764
2844
4923
G4
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
G3
66973
53762
19932
04600
47857
77427
G2
11103
35630
86985
G1
98369
13474
13161
ĐB
458364
260393
664135
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03 00, 08
1 17 12, 17, 17 16
2 20, 29 20, 23 21, 23, 26, 27
3 31 30, 31, 32 31, 35
4 44, 47 46, 46
5 54 50, 52, 57
6 62, 64, 64, 69 61, 64, 69
7 71, 72, 73 74 78
8 80, 81, 81, 86 87, 89 85
9 92 93, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
95
22
G7
200
930
G6
6654
1905
4339
7101
6885
1149
G5
5723
6037
G4
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
G3
25421
30224
83006
72043
G2
36139
58893
G1
24605
88732
ĐB
725065
325299
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02, 04, 05, 05 01, 06
1 14, 18
2 21, 23, 24, 29 22
3 38, 39, 39 30, 32, 37
4 44 43, 43, 49
5 54 53, 59
6 65, 68
7 75
8 83, 85, 86
9 95 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
33
82
41
G7
000
509
368
G6
8236
2484
5511
0439
7186
0773
3910
9621
4747
G5
9946
4379
9808
G4
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
G3
81694
23450
90823
92619
84580
85081
G2
40990
38481
43372
G1
01997
88514
41870
ĐB
497086
269423
988594
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 03, 04, 06 01, 09 08
1 11 14, 19 10, 19
2 23, 23 20, 21
3 32, 33, 36, 38 30, 39 37, 39
4 46 49 41, 47
5 50 53
6 68 62, 68
7 71, 73, 77, 78, 79 70, 72
8 81, 84, 86 81, 82, 86 80, 81, 89
9 90, 90, 94, 97 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
53
34
G7
856
414
G6
7529
3389
2638
6107
9681
1214
G5
5513
0140
G4
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
G3
23949
31214
53763
80018
G2
83614
34174
G1
19145
49246
ĐB
690396
918917
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 08
1 13, 14, 14 14, 14, 14, 17, 18
2 22, 29, 29 21, 25, 27
3 38 34
4 45, 49 40, 46, 48
5 53, 54, 56
6 63
7 74, 79 74, 79
8 80, 87, 89 81
9 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
99
G7
572
685
G6
2932
9553
7340
4919
1087
6619
G5
4406
2647
G4
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
G3
78786
68712
58328
68446
G2
04057
80166
G1
72951
57600
ĐB
620584
353672
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 00
1 12, 16 19, 19
2 21 23, 28
3 32, 36 35
4 40, 45, 46 45, 46, 47
5 51, 52, 53, 57
6 66
7 70, 71, 72 70, 72, 74
8 84, 86 85, 86, 86, 87
9 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/07/2026

Huế Phú Yên
G8
73
61
G7
859
033
G6
2412
9388
2010
9557
2871
6880
G5
6328
1993
G4
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
G3
30349
07846
09617
65729
G2
94339
83913
G1
07803
93655
ĐB
110194
197681
Đầu Huế Phú Yên
0 03
1 10, 12 11, 13, 17
2 27, 28 24, 29
3 30, 31, 39 33
4 46, 49 46, 47
5 55, 59 55, 57
6 65 61
7 73 71, 78
8 82, 82, 88 80, 81, 83
9 94 90, 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
84
07
12
G7
964
245
390
G6
7724
3711
5653
8007
4225
4950
7197
5591
4190
G5
8688
2274
7471
G4
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
G3
74635
07311
24711
03455
41587
19646
G2
90374
27516
22957
G1
33780
63266
48387
ĐB
326063
818561
318927
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02 07, 07, 09 00, 09
1 11, 11 11, 16 12
2 24, 24 25 27
3 35 37 34
4 45 40, 42, 46
5 50, 53 50, 53, 55, 58 57
6 63, 64, 66 60, 61, 66
7 74 74 71, 74
8 80, 84, 86, 88 80, 89 87, 87
9 92, 96 90, 90, 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
78
56
56
G7
285
801
732
G6
6611
9842
2351
9333
9784
5950
5095
7954
4518
G5
9063
9419
5471
G4
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
G3
79831
78011
74464
55620
09291
20376
G2
06627
00288
49985
G1
81416
81111
56268
ĐB
912568
257327
475467
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 05
1 11, 11, 16 11, 19 18
2 27 20, 27
3 31 33, 34 32, 33, 37
4 42, 45
5 51 50, 56 52, 54, 56
6 61, 63, 68 64, 69 67, 68
7 70, 71, 78, 78 70 71, 76
8 85, 85 84, 86, 88, 88 85, 87
9 93 91, 94, 95, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
66
61
G7
887
554
G6
2679
7893
3378
0618
5735
6554
G5
3782
4301
G4
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
G3
42971
10479
27854
71139
G2
28369
49705
G1
23281
82731
ĐB
072277
364600
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 05
1 13 18
2 29
3 31, 35, 39
4 46, 46 45
5 55 54, 54, 54
6 66, 69 60, 60, 61, 63, 69
7 71, 77, 78, 79, 79 73
8 81, 82, 86, 87, 89
9 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
78
52
10
G7
412
095
086
G6
5385
8150
8926
4990
0341
0124
3437
5069
0924
G5
3837
4626
0173
G4
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
G3
29187
69886
32658
48176
96109
92468
G2
20314
60820
97722
G1
23293
49940
88873
ĐB
709529
469855
702668
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 02 09
1 12, 14 17 10, 15
2 23, 26, 26, 29 20, 24, 25, 26 22, 24, 26
3 37 35, 37, 39
4 40, 41, 48 41
5 50 52, 55, 58 53
6 65, 65, 65, 68 61, 68, 68, 69
7 78 75, 76 73, 73
8 82, 85, 86, 87 86
9 93 90, 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
21
01
G7
204
495
G6
5821
3111
1127
1578
6872
1946
G5
4840
0837
G4
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
G3
23603
40021
49671
03438
G2
89841
43844
G1
96472
51255
ĐB
310566
835168
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 04 01
1 11
2 21, 21, 21, 27 20
3 35, 37, 38
4 40, 41, 49 44, 46
5 50 54, 55, 59
6 66, 67, 67 68, 68, 69
7 72, 72, 76 71, 72, 78
8 81
9 95, 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
35
82
G7
865
097
G6
9766
0307
5832
1951
8183
1794
G5
9028
2154
G4
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
G3
19701
52102
76289
57019
G2
40839
58368
G1
25482
84371
ĐB
134812
926537
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 07
1 12, 14 19
2 28, 29
3 32, 35, 39, 39, 39 33, 37
4
5 51, 52, 52, 54, 57
6 61, 65, 66 64, 68
7 78 70, 71, 77
8 82, 83 82, 83, 89
9 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/06/2026

Huế Phú Yên
G8
23
46
G7
177
245
G6
0780
2946
4465
9055
9726
4392
G5
3300
6977
G4
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
G3
14379
98713
31658
29350
G2
14684
57931
G1
43027
59091
ĐB
475909
325404
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 09 04, 06, 09
1 13, 13, 16
2 23, 27 26
3 38 31, 32, 34
4 46 45, 46
5 55, 55 50, 55, 58
6 65, 68 69
7 77, 79 77
8 80, 82, 84 82
9 91, 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
51
61
89
G7
904
493
428
G6
4025
8532
1027
0680
2198
1449
0806
3375
1497
G5
6221
3106
6197
G4
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
G3
14592
47139
44397
48798
21756
81494
G2
42723
70429
14536
G1
64297
58856
62264
ĐB
866764
738732
482089
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 00, 00, 06, 08 05, 06
1 11 14, 15 15
2 21, 22, 23, 25, 27 29 28, 28
3 32, 39 31, 32 36, 38
4 42, 49 49 41
5 51, 52, 57 56 56
6 62, 64 61 64
7 72 75, 79
8 80 89, 89
9 92, 97 93, 97, 98, 98 93, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
04
86
49
G7
778
645
986
G6
8879
4045
3608
2816
6011
1525
4752
0142
2395
G5
6002
8829
4965
G4
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
G3
03858
31569
67174
95568
50222
49611
G2
88197
27835
53090
G1
43413
53823
57732
ĐB
911019
427822
985077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 04, 08 05 06
1 13, 19 10, 11, 12, 16 11, 17
2 24 22, 23, 25, 27, 29 22
3 35, 37 32
4 45 44, 45 42, 49
5 56, 58, 58 51, 52
6 66, 69 68 65, 69
7 70, 78, 79 74 70, 77
8 86 82, 86
9 95, 97 92 90, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
90
54
G7
605
154
G6
8879
6183
2686
3208
2711
9528
G5
1940
9171
G4
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
G3
51545
16287
77929
97471
G2
33328
24805
G1
76101
82379
ĐB
520773
443945
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 05 05, 08
1 16 11, 19
2 20, 28 28, 29, 29
3
4 40, 43, 45 41, 43, 45
5 54, 54, 57
6 64 67, 69
7 73, 79 71, 71, 79
8 83, 86, 87
9 90, 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
75
62
69
G7
131
664
916
G6
8809
0613
9142
4127
5706
2796
1153
5878
7560
G5
5857
7801
2717
G4
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
G3
26787
31400
87555
93861
06020
78058
G2
18468
96448
04001
G1
73622
58009
84898
ĐB
579093
787705
318032
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 09 01, 05, 06, 09 01, 01, 03, 05, 08
1 13, 19 13, 17 16, 17
2 22 20, 27 20, 23
3 31, 39 34 32
4 41, 42 44, 48
5 57 51, 55 53, 58
6 68 61, 62, 64 60, 69
7 71, 75 78
8 82, 87 84, 85
9 93, 93, 97 96, 99 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
72
81
G7
512
677
G6
4833
3349
2742
4222
7727
0232
G5
0325
9943
G4
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
G3
05155
37357
63631
85489
G2
94872
94328
G1
76232
74122
ĐB
035170
323992
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04
1 12, 19 12, 19
2 25, 27 22, 22, 22, 27, 28
3 32, 33, 36, 38 31, 32
4 42, 49 43
5 55, 57 52, 59
6
7 70, 72, 72 77
8 81 81, 89
9 99 92, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
42
80
G7
927
127
G6
9290
3974
2230
2370
5334
4325
G5
1645
9068
G4
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777
G3
89640
13576
20619
96880
G2
65258
22364
G1
07272
55753
ĐB
743275
548935
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02
1 14, 19 19
2 24, 27, 28 25, 27
3 30 34, 35
4 40, 42, 45 45
5 58 53
6 62, 64, 68
7 72, 74, 75, 76 70, 77
8 81 80, 80, 80
9 90, 91, 99 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/06/2026

Huế Phú Yên
G8
43
70
G7
828
407
G6
3200
8783
1819
2696
8078
9341
G5
9655
7887
G4
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
G3
63545
41808
82119
29145
G2
74557
86332
G1
85901
75346
ĐB
122206
957368
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 01, 06, 07, 08 03, 07
1 19 19, 19
2 28
3 32
4 41, 43, 45 41, 41, 44, 45, 46, 47
5 52, 55, 57, 58
6 62 68, 69
7 70, 78
8 83, 83 87
9 93 91, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
93
06
49
G7
393
546
069
G6
8271
5840
7257
0943
1959
2480
2745
7974
0244
G5
0220
6003
8847
G4
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
G3
10827
15443
49624
01154
50647
88841.
G2
39826
36759
33279
G1
62122
60043
96045
ĐB
024130
777871
010504
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03, 06 04
1 14 1.
2 20, 22, 26, 27, 29 21, 24
3 30 35 31
4 40, 43 43, 43, 45, 46 44, 45, 45, 47, 47, 47, 47, 49, 49
5 50, 55, 57 54, 59, 59
6 61 60 69
7 71 71 74, 79
8 81 80, 81, 87, 88 82, 82, 86
9 93, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
83
81
10
G7
811
723
429
G6
4017
0552
3750
8446
9426
8318
4391
5309
9392
G5
6136
3343
0020
G4
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
G3
30950
11562
66243
48380
98254
67983
G2
16941
79519
61654
G1
14793
58819
85625
ĐB
293184
394046
144684
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 08 04 09
1 11, 12, 17 18, 19, 19 10, 15
2 29 23, 26, 26 20, 25, 29
3 36
4 41, 43 40, 43, 43, 43, 46, 46
5 50, 50, 52, 53 54, 54
6 62 61 66, 67
7 73 71 78, 79
8 83, 84 80, 81 80, 82, 83, 84
9 93 94 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
31
02
G7
557
258
G6
6760
4416
7239
2646
3746
8205
G5
1850
8925
G4
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
G3
53140
25086
14902
53009
G2
54394
76221
G1
55853
18095
ĐB
386419
244344
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 02, 02, 05, 09
1 16, 19
2 28 21, 25
3 31, 34, 37, 39 32, 39
4 40 44, 46, 46, 47
5 50, 53, 57 58
6 60, 62, 65 69
7 77
8 86 87
9 90, 94 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
96
66
85
G7
846
879
904
G6
5137
6760
8077
8196
2833
1665
6810
1913
4706
G5
3076
2925
7403
G4
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
G3
01103
01595
02105
50511
76683
37473
G2
19769
62655
58226
G1
55932
58036
10706
ĐB
191402
787673
256886
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 03, 06 05 03, 04, 06, 06
1 11, 16 10, 13, 13
2 22, 25 26
3 32, 37, 37, 38 33, 36 36
4 40, 46, 48 41
5 50, 55 50, 54
6 60, 69 61, 65, 66 60
7 73, 76, 77 70, 73, 75, 79 73
8 84 83, 85, 86
9 95, 95, 96 96 92

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
75
03
G7
563
572
G6
5961
6616
2393
6932
1660
3996
G5
9539
7717
G4
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
G3
06340
43842
98052
92923
G2
92700
13157
G1
76603
33934
ĐB
801196
089399
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 03 01, 02, 03
1 16 17, 18
2 23
3 38, 39 32, 34, 38
4 40, 41, 42, 44
5 54, 55 52, 57
6 61, 63 60, 64, 64
7 75 72
8 89 82
9 93, 94, 96 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
87
G7
461
744
G6
0053
2702
2487
9500
3151
9896
G5
5725
7124
G4
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
G3
48089
76377
89155
87909
G2
30818
87648
G1
15993
13235
ĐB
503026
611482
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 00, 02, 09
1 10, 18
2 25, 26 21, 24, 29
3 35, 39
4 45, 46, 48 44, 48, 48
5 51, 53 51, 55
6 61, 66
7 76, 77
8 82, 87, 89 82, 82, 87, 88
9 93 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/06/2026

Huế Phú Yên
G8
36
92
G7
674
137
G6
2831
9542
5417
3955
4504
4931
G5
9594
4233
G4
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
G3
08643
79054
47281
18143
G2
87093
94955
G1
75966
98313
ĐB
339761
610770
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 06
1 17, 17 11, 13
2 28
3 31, 36 31, 33, 37
4 42, 43 43, 48
5 54, 57 55, 55
6 61, 66 61, 62
7 70, 73, 74 70
8 84 81, 89
9 92, 93, 94, 98 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
40
52
31
G7
390
627
613
G6
7984
8651
4941
3585
6270
4861
6853
4100
8144
G5
2833
8171
5271
G4
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
G3
70829
67954
14693
98939
64388
26609
G2
96426
98657
60858
G1
23860
74137
37212
ĐB
309580
645395
028536
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 09
1 17 12, 13
2 26, 29 23, 27 23
3 33 36, 37, 38, 39 31, 36
4 40, 40, 41, 45, 46 41 40, 44
5 51, 54 52, 57 52, 53, 58
6 60, 64 61, 62 68
7 78 70, 71 70, 71
8 80, 84, 89 85, 89 83, 88
9 90, 91 93, 95 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
54
40
82
G7
771
697
369
G6
0314
5674
4561
8275
2735
7230
8186
5142
6767
G5
1739
6783
5077
G4
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
G3
65649
11585
00974
52562
74085
35643
G2
18514
87827
18493
G1
24884
40198
68094
ĐB
061809
861228
700077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09 08
1 12, 14, 14 15 11, 12, 13
2 24, 27, 28
3 39, 39 30, 35
4 42, 49 40, 42 42, 43, 47, 48
5 52, 54, 56 51 58
6 61 62 67, 69
7 71, 74, 75 74, 75 77, 77
8 84, 85 83, 83, 84 82, 82, 85, 86
9 97, 98 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
61
82
G7
316
790
G6
1390
4556
6261
2070
0454
6709
G5
3026
7687
G4
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
G3
51811
20208
60748
12396
G2
57096
89951
G1
20090
31014
ĐB
417965
200088
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 09
1 11, 16 12, 14, 18
2 25, 26
3 36
4 48
5 56, 56 51, 54, 55
6 61, 61, 65
7 71, 74 70, 70, 73
8 85 82, 87, 87, 88
9 90, 90, 94, 96, 99 90, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
59
21
66
G7
089
771
167
G6
5450
5156
5680
1057
5157
4511
5060
7071
3964
G5
0361
3473
9383
G4
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
G3
47466
01602
95425
24082
62856
15081
G2
01199
85371
05482
G1
01062
88231
40440
ĐB
752515
661167
362449
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02 05 01
1 10, 15 11, 11, 15
2 21, 25
3 31, 39 34
4 41, 45 43 40, 49
5 50, 56, 59 52, 57, 57 54, 55, 56
6 61, 62, 66, 68 67 60, 64, 66, 67
7 71, 71, 73 70, 71
8 80, 83, 84, 88, 89 82 81, 82, 83
9 99 90 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
05
78
G7
554
217
G6
4411
6387
6458
0631
3069
2118
G5
6539
6592
G4
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
G3
43071
88640
32276
56291
G2
33220
32147
G1
08966
07985
ĐB
446670
087038
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 09, 09
1 11, 17 17, 18
2 20 22
3 36, 39 30, 31, 38, 38
4 40, 43 47
5 54, 55, 58
6 60, 66 68, 69
7 70, 71, 77 76, 78
8 87, 89 80, 85
9 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
87
08
G7
733
057
G6
1206
5448
4900
2732
6016
3810
G5
2886
9996
G4
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
G3
88804
32394
32633
00654
G2
20698
86680
G1
92051
25090
ĐB
397486
275897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 04, 06 01, 08
1 15 10, 16
2
3 33 32, 32, 33
4 48
5 50, 51 54, 57
6 61, 66, 67
7 75 75, 77
8 83, 86, 86, 87, 87 80
9 94, 94, 98 90, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/06/2026

Huế Phú Yên
G8
27
58
G7
400
003
G6
7538
4254
1904
7392
7415
9428
G5
9078
2667
G4
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
G3
12968
85605
71841
76614
G2
51067
45331
G1
92655
29551
ĐB
744184
988145
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04, 05, 08 03
1 15, 18 14, 15
2 27, 29 20, 24, 28
3 38 31
4 45 41, 41, 45
5 54, 55, 56 51, 58
6 67, 68 61, 67
7 78, 78 75
8 84
9 92, 94, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
88
99
82
G7
774
954
428
G6
7924
5053
9552
6501
7911
1909
9458
7947
3828
G5
9077
1488
3992
G4
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
G3
80897
59285
39042
98039
41191
84885
G2
72888
77026
77838
G1
26801
48086
06723
ĐB
838736
327574
666379
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 01, 05, 09 05
1 11, 17, 17, 18
2 24 26 20, 20, 23, 26, 28, 28
3 34, 36 39 38
4 40, 42 47
5 50, 52, 53 54 58
6
7 74, 77, 77 74 79
8 84, 85, 85, 88, 88 86, 88 82, 82, 85, 85
9 97, 97, 99 91, 99, 99 91, 91, 92
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 100 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 100 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 100 ngày, Bảng kết quả SXMT 100 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

 

Cầu lô đẹp nhất ngày 14/09/2026
37,73
41,14
17,71
59,95
27,72
40,04
58,85
76,67
48,84
98,89
Cầu đặc biệt đẹp ngày 14/09/2026
18,81
15,51
90,09
59,95
07,70
52,25
83,38
49,94
84,48
89,98
Online