Sổ kết quả - KQXSMT 200 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 14/09/2026

Phú Yên Huế
G8
06
31
G7
597
888
G6
7086
3414
0252
9957
1454
9851
G5
9449
8220
G4
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
G3
86446
49392
69188
44700
G2
86507
39864
G1
09500
60125
ĐB
315501
542650
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 01, 06, 07 00, 01
1 11, 12, 14
2 28 20, 25
3 30, 33 31
4 45, 46, 49 45
5 52 50, 51, 51, 54, 56, 57
6 68 64, 67
7 71
8 86 81, 88, 88
9 92, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 13/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
2363
4339
7619
4583
8601
3906
9664
0178
1792
G5
3812
5626
7086
G4
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G3
52074
54167
49781
45241
53637
27771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02 01, 06, 09
1 12, 14, 19 11, 17 16, 19
2 25, 26 23, 24
3 31, 39 34, 39 30, 36, 37
4 47 41 45
5 50, 54
6 63, 67 69 63, 64, 65
7 74 78 71, 78, 78
8 82 81, 83, 86 81, 86
9 90, 90, 92, 93, 95, 96, 96 93 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 12/09/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
28
20
67
G7
729
320
835
G6
9659
8420
5845
1403
7681
6976
9224
9967
9311
G5
2636
5175
4830
G4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
G3
09820
44922
62181
21436
61884
49963
G2
38300
08444
42205
G1
39318
76684
70058
ĐB
968058
036304
777730
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 00 03, 04 04, 05, 09
1 18 11, 13
2 20, 20, 22, 25, 28, 29 20, 20, 27 24
3 36 36 30, 30, 30, 35
4 45 44
5 50, 58, 59 52 51, 58, 59
6 68 60 63, 67, 67
7 79 75, 76 73
8 82, 85, 89 81, 81, 81, 83, 84 84
9 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 11/09/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G5
0840
5668
G4
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G3
84423
64054
86963
19040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 02, 06, 08 07, 07
1 15 10, 11, 14, 18
2 20, 23, 29
3 30, 31, 34
4 40 40
5 54 51, 55, 56
6 69 63, 63, 68
7 71, 75 75
8 83, 86, 88
9 96 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/09/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
77
62
88
G7
002
129
602
G6
5681
0002
5700
9525
8343
6730
2044
7872
7735
G5
6242
8544
7641
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
G3
38445
39349
83967
13940
47800
19695
G2
52001
52774
69918
G1
70432
23670
34428
ĐB
132406
197163
428380
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 02, 02, 04, 06 07 00, 02
1 12 17, 18, 19
2 25, 28, 29 28
3 32 30 35
4 42, 45, 49 40, 43, 44, 47 41, 44
5 57, 58 50, 59
6 62, 63, 64, 67 68
7 77 70, 74 70, 72, 75
8 81, 83, 85 80, 83, 88
9 90 99 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/09/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
37
99
G7
891
027
G6
6215
9789
6150
7270
6293
7102
G5
6599
6754
G4
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G3
25901
15757
30913
92876
G2
34294
65842
G1
37719
20955
ĐB
312908
366939
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 08, 08 02
1 15, 18, 19 11, 13
2 27
3 37 30, 39
4 46 42, 47
5 50, 57 53, 54, 55, 55
6 63 62
7 73 70, 76
8 87, 89
9 91, 94, 94, 99 90, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 08/09/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G5
7882
5181
G4
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G3
51417
51799
16394
20158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 06 02, 03, 04
1 17 12
2 27, 27 20
3 32, 32, 34 31, 35, 35, 39
4
5 53, 56 58
6 63, 63 66
7 71, 75, 79
8 81, 82, 85, 85 81, 84
9 92, 99 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/09/2026

Phú Yên Huế
G8
59
78
G7
760
441
G6
9314
0839
1468
7074
5694
3670
G5
9037
1177
G4
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
G3
88328
14787
85726
42092
G2
71169
21273
G1
53998
22776
ĐB
126254
568354
Đầu Phú Yên Huế
0
1 14, 16 19
2 28 26, 27
3 32, 37, 39, 39 35
4 41, 45
5 54, 59 54
6 60, 68, 69 65, 69
7 74, 79 70, 73, 74, 76, 77, 78
8 87
9 90, 97, 98 92, 94, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
5457
7068
2080
4127
5583
3343
6327
8299
4305
G5
4994
4962
2592
G4
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
G3
57849
73886
62755
84191
29968
54234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 05, 07 02 00, 03, 05
1 13 17
2 21 27, 28 23, 27
3 36 33 34
4 49, 49 43, 49 43, 47
5 57 55, 57
6 65, 68 60, 62 68, 68, 68
7 73, 74 78
8 80, 82, 86, 86 83, 86, 87
9 94, 97 91, 92, 95, 95 92, 92, 93, 96, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 05/09/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
58
02
74
G7
002
102
991
G6
5373
9944
2758
4436
5244
1093
4594
2498
4393
G5
7974
3509
2176
G4
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
G3
12761
90912
84595
61335
54878
96471
G2
51480
05538
87433
G1
14602
71288
94983
ĐB
233795
754721
717904
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 02, 02, 08 02, 02, 09 04, 04, 05
1 12 11 16
2 21, 24, 24
3 35, 36, 36, 38 33
4 44 44
5 55, 58, 58
6 61 69
7 73, 74, 78 71, 74, 76, 78, 79
8 80, 85, 89 88 83
9 94, 95, 97 92, 93, 95, 96, 97 91, 93, 93, 94, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 04/09/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
18
G7
466
906
G6
5322
4021
4854
0529
3791
4098
G5
3846
0844
G4
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
G3
90264
32586
50069
56815
G2
64786
78376
G1
63977
30764
ĐB
466786
330744
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 03 00, 06
1 15, 16, 18
2 21, 22, 27, 28 29
3
4 46 44, 44
5 54, 56
6 64, 66 64, 68, 69
7 70, 77, 78 71, 72, 76
8 86, 86, 86 83
9 99 91, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 03/09/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
18
59
01
G7
275
372
436
G6
5816
7414
6273
5249
9091
9102
3600
8111
0069
G5
5568
6507
8915
G4
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
G3
65541
86244
19302
43551
27407
86734
G2
93977
04582
39805
G1
40345
23320
41926
ĐB
002328
073799
307385
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 02, 02, 07 00, 01, 05, 07
1 14, 16, 18, 19 13, 17, 17 11, 15
2 28 20 20, 26
3 36 34, 34, 35, 36, 36, 38
4 40, 41, 43, 44, 45 49 47
5 56, 57 51, 53, 59
6 68 69
7 72, 73, 75, 77 72
8 82, 89 85
9 91, 97, 99 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 02/09/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
86
59
G7
980
635
G6
6577
1881
0816
6121
0678
1556
G5
1337
3233
G4
77878
28849
76346
60561
08741
98146
40239
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
G3
80045
53273
71138
15100
G2
16297
16281
G1
55891
66571
ĐB
108538
026849
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00
1 16
2 21, 28
3 37, 38, 39 33, 35, 37, 38
4 41, 45, 46, 46, 49 47, 47, 49
5 56, 56, 59
6 61 60
7 73, 77, 78 71, 78
8 80, 81, 86 81
9 91, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 01/09/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
25
76
G7
003
043
G6
9286
8316
9225
0822
8507
6850
G5
4022
3084
G4
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
G3
83261
57409
32410
70431
G2
11034
50317
G1
63296
24575
ĐB
903809
065306
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 09, 09 01, 06, 07
1 14, 15, 16 10, 16, 17
2 22, 25, 25, 27, 29 22
3 34 31, 35, 36
4 43 43, 43, 44
5 50
6 61
7 75, 75 75, 76
8 86 84
9 96 90

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 31/08/2026

Phú Yên Huế
G8
90
96
G7
062
507
G6
6272
4853
0247
2795
7931
0655
G5
9267
0606
G4
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
G3
22837
38481
69178
83885
G2
50811
33140
G1
81505
69172
ĐB
342609
616814
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 09, 09, 09 06, 07
1 11, 19 14
2 28
3 37 31, 39
4 47 40
5 50, 53 55, 59
6 62, 67, 69 60
7 72 72, 78, 78
8 81, 89 81, 85
9 90, 92 94, 95, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
24
08
39
G7
063
086
273
G6
6067
7978
7218
8561
2557
1297
3463
4702
1616
G5
5216
7320
8944
G4
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
G3
25491
93002
33200
20995
87153
55572
G2
36080
08649
61970
G1
64832
18872
54248
ĐB
574100
867313
036995
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 02 00, 08 02
1 16, 17, 18 13 10, 14, 16
2 23, 24 20 20, 25
3 32 36, 38 39
4 49 44, 48
5 54, 59 55, 55, 57 53
6 63, 67 61, 64 63, 63, 67
7 78, 79, 79 72, 73 70, 72, 73
8 80, 84 86, 89
9 91 95, 97 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 29/08/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
14
34
35
G7
213
046
462
G6
8598
2901
7846
4332
0261
7575
4847
7585
7600
G5
0394
3248
5996
G4
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
05969
39052
61478
74118
55362
13376
05720
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
G3
29740
98853
74864
79043
47881
97957
G2
44766
86095
33785
G1
43117
60505
31212
ĐB
718134
755695
813621
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01 05 00, 08
1 13, 14, 17 18 12, 12
2 22, 22 20 21
3 32, 34 32, 34 35
4 40, 46 43, 46, 48 42, 44, 47
5 53, 54 52 52, 56, 56, 57
6 62, 66 61, 62, 64, 69 62
7 75, 76, 78
8 81, 85, 85
9 94, 96, 98, 99 95, 95 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/08/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
72
G7
699
862
G6
8154
9967
2479
6564
1632
9206
G5
7038
0478
G4
33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
G3
63784
17181
36585
62072
G2
88503
09939
G1
35376
61653
ĐB
922664
218112
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03 01, 06, 08
1 15 12
2
3 38 32, 39
4 41 41
5 52, 54 53
6 62, 64, 67, 68 62, 64, 66, 67
7 76, 77, 79 72, 72, 75, 78, 79
8 81, 84, 85, 88 85
9 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/08/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
14
43
46
G7
313
694
995
G6
7693
7201
5509
1976
7783
0209
6657
6105
3424
G5
9829
8756
3874
G4
70393
44065
60457
31369
53334
08435
67246
55512
21208
48010
87253
47446
05654
13068
26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
G3
58345
91748
41530
08324
20457
52495
G2
53359
93703
66725
G1
55107
11451
63740
ĐB
360164
217665
527979
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 07, 09 03, 08, 09 05
1 13, 14 10, 12 10
2 29 24 24, 25
3 34, 35 30 38, 39
4 45, 46, 48 43, 46 40, 46
5 57, 59 51, 53, 54, 56 54, 57, 57
6 64, 65, 69 65, 68
7 76 74, 76, 79
8 83
9 93, 93 94 95, 95, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/08/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
35
77
G7
966
621
G6
2299
2148
4112
1770
3980
4697
G5
2223
6850
G4
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
93780
65963
47098
41865
84040
91578
21538
G3
59981
81212
47502
48310
G2
50272
14473
G1
14204
56061
ĐB
974228
580986
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 02
1 11, 12, 12, 16 10
2 23, 23, 26, 28 21
3 31, 35 38
4 48 40
5 50
6 66, 67 61, 63, 65
7 72 70, 73, 77, 78
8 81, 82 80, 80, 86
9 99 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 25/08/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
70
17
G7
696
213
G6
2215
9173
9700
2338
8753
4261
G5
5871
2387
G4
06833
82677
05715
28768
48618
87240
59188
77636
64136
09340
47341
05416
72757
88412
G3
39619
87030
52997
92999
G2
29900
45777
G1
62096
90945
ĐB
601875
028910
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00
1 15, 15, 18, 19 10, 12, 13, 16, 17
2
3 30, 33 36, 36, 38
4 40 40, 41, 45
5 53, 57
6 68 61
7 70, 71, 73, 75, 77 77
8 88 87
9 96, 96 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/08/2026

Phú Yên Huế
G8
56
76
G7
267
252
G6
6085
2604
2600
5186
6494
7825
G5
7970
1656
G4
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
G3
40205
34923
01515
68234
G2
37481
98039
G1
26351
21305
ĐB
341041
201541
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 04, 05, 05, 07 03, 05, 05
1 18 15, 16
2 23, 24 25
3 34, 39
4 41, 48 40, 41
5 51, 56 52, 53, 56
6 67
7 70 76
8 81, 85 86, 88
9 93, 96 94, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
79
68
29
G7
772
644
971
G6
7942
8163
6039
7017
0487
7867
2641
8506
7806
G5
3650
8922
6833
G4
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
G3
70794
03891
79072
01699
15971
92282
G2
56719
51649
87173
G1
34133
36170
08518
ĐB
050049
755884
753874
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03 01 06, 06
1 13, 19 17, 18 15, 18
2 23 22 24, 29, 29
3 33, 39 36 32, 33
4 40, 42, 49 41, 42, 44, 49 41
5 50 51
6 62, 63, 65, 68 67, 68
7 72, 79 70, 71, 72 71, 71, 73, 74
8 84, 87 80, 82, 87
9 91, 94 99 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 22/08/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
57
15
11
G7
620
215
593
G6
5442
7372
0665
5775
8326
4615
6762
2466
3452
G5
2616
0176
5013
G4
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
28153
10687
95338
75853
54576
08549
22909
80926
61970
86596
54117
07981
70249
61772
G3
78638
03374
65199
86807
92461
71964
G2
04052
95342
57247
G1
25266
82713
06322
ĐB
863899
117666
689177
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 01 07, 09
1 16 13, 15, 15, 15 11, 13, 17
2 20, 20, 23 26 22, 26
3 38 38
4 42 42, 49 47, 49
5 52, 53, 57 53, 53 52
6 62, 65, 66 66 61, 62, 64, 66
7 72, 74 75, 76, 76 70, 72, 77
8 81 87 81
9 98, 99 99 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 21/08/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
60
G7
475
240
G6
1510
5994
1817
4307
9217
9873
G5
5790
9035
G4
87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
G3
03671
92783
76572
50305
G2
47811
52158
G1
09847
49828
ĐB
996587
621899
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04 05, 07
1 10, 11, 17 11, 13, 17
2 25, 28 28, 29
3 34 30, 35
4 47 40, 42, 43
5 54 53, 58
6 60
7 71, 75, 78, 79 72, 73
8 83, 87
9 90, 94, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 20/08/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
69
99
16
G7
793
456
756
G6
6715
7742
6604
9903
0690
9329
4761
9258
3032
G5
0854
7873
4080
G4
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
G3
07498
21798
83935
55858
95938
07625
G2
04650
62029
74859
G1
54980
48917
92090
ĐB
607848
028821
560658
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04 03, 04
1 10, 15 17 16
2 24, 29 21, 21, 22, 29, 29 20, 25, 28
3 35 34, 35 31, 32, 38
4 42, 48 47 47
5 50, 54, 57 56, 58 56, 57, 58, 58, 59
6 65, 69 61, 67, 67
7 72, 73
8 80, 83 80
9 93, 98, 98 90, 93, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 19/08/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
97
27
G7
864
929
G6
1568
3622
7908
8108
7489
8764
G5
3582
0848
G4
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
G3
75959
05244
09943
35933
G2
33212
60622
G1
94170
10559
ĐB
624308
167249
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 08 08
1 11, 12, 15 16, 19
2 22, 23 22, 27, 29
3 32, 33
4 41, 44 43, 48, 49
5 55, 59 55, 59
6 63, 64, 68 64, 69, 69
7 70
8 82, 88 89
9 97 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 18/08/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
23
G7
652
833
G6
1093
5590
9551
4750
2482
6797
G5
1153
9045
G4
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
G3
63540
84849
25975
67093
G2
74115
03217
G1
43091
26867
ĐB
528380
908977
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 09 03, 08
1 15 17
2 23
3 32, 33, 37
4 40, 49 40, 45
5 50, 51, 52, 53 50
6 67 63, 67
7 73 73, 75, 77
8 80, 82 82
9 90, 91, 93, 93 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/08/2026

Phú Yên Huế
G8
51
64
G7
529
425
G6
3606
1566
7885
5883
2802
0755
G5
2043
2155
G4
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
G3
56944
37659
08747
26307
G2
79625
92664
G1
68967
71504
ĐB
683471
829055
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 06 02, 04, 07
1 12
2 25, 29 24, 25, 28
3 36 37
4 41, 43, 44 44, 47, 48
5 51, 59 55, 55, 55
6 66, 67 64, 64
7 71, 76
8 81, 85 80, 83
9 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
86
00
96
G7
973
791
106
G6
5108
9119
2854
9560
5733
6137
4596
0723
3482
G5
8888
4405
9945
G4
95216
23398
91377
50636
92931
99601
40949
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
G3
44080
31645
68303
73312
74856
78473
G2
48343
61800
84898
G1
02314
12135
83943
ĐB
685303
128077
023464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 03, 08 00, 00, 03, 05 06, 08
1 14, 16, 19 12, 12
2 22, 24 23, 24
3 31, 36 33, 35, 37
4 43, 45, 49 43, 45
5 54 51, 56 56
6 60 64
7 73, 77 77 73
8 80, 86, 88 82, 83, 85, 87, 88
9 98 91, 96, 98 91, 96, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 15/08/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
28
17
92
G7
277
759
642
G6
5936
3877
4428
1677
3710
5801
0710
3999
6731
G5
7106
6810
2433
G4
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
G3
42143
78695
15481
51469
60441
15725
G2
46295
70695
95143
G1
32444
25319
50975
ĐB
347452
237058
437898
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 06 01
1 10, 10, 17, 19 10, 18
2 28, 28 29 25
3 36, 37 31, 31, 33, 33, 35, 36
4 43, 44 40, 41, 43, 46 41, 42, 43, 44
5 52 58, 59
6 60, 65, 67 69 64
7 76, 77, 77 70, 77 75
8 84 81, 83
9 95, 95, 96 95 92, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 14/08/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
86
24
G7
769
513
G6
2313
8297
3392
5000
4704
2198
G5
7511
0291
G4
67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
G3
83427
02110
55531
16443
G2
09561
65769
G1
36532
57532
ĐB
284832
601011
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 07 00, 04
1 10, 11, 12, 13 11, 13, 17
2 27 24
3 32, 32, 39 31, 32, 36
4 44 43, 43, 47
5 50
6 61, 66, 69 61, 63, 69
7
8 80, 86 81
9 92, 97 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 13/08/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
36
76
97
G7
034
832
194
G6
9927
6332
6223
2747
9262
2818
2135
1762
1482
G5
2797
1781
6425
G4
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
86597
58229
73610
72612
11054
85951
26023
49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
G3
09586
13916
44632
07426
74753
50453
G2
40556
74496
97405
G1
23204
60530
98010
ĐB
120731
539203
618714
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 05 03 05
1 16 10, 12, 18 10, 14
2 23, 27 23, 26, 29 25, 27
3 31, 32, 34, 36 30, 32, 32 35, 39
4 42 47 45
5 56 51, 54 53, 53, 55
6 62 62
7 72, 75, 78 76 78
8 81, 86 81 82, 88
9 90, 97 96, 97 94, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/08/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
86
54
G7
200
094
G6
4452
6288
3635
4929
8265
0425
G5
3898
6931
G4
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
G3
37076
31418
96102
75916
G2
13663
55076
G1
57872
48012
ĐB
637456
053232
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00 02, 02, 05
1 15, 18 12, 16
2 25, 29
3 33, 35 31, 31, 32, 35
4 46 49
5 52, 56 54
6 63, 63 65
7 72, 76 76
8 81, 82, 86, 88 88, 89
9 98, 99 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 11/08/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
09
52
G7
782
182
G6
0337
2072
5869
0071
6499
9663
G5
8101
8878
G4
64043
10752
87208
03827
00930
79717
05285
29487
10160
80203
62572
72851
24888
91185
G3
11611
85243
62431
70994
G2
72649
11788
G1
52814
65181
ĐB
090353
616054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 08, 09 03
1 11, 14, 17
2 27
3 30, 37 31
4 43, 43, 49
5 52, 53 51, 52, 54
6 69 60, 63
7 72 71, 72, 78
8 82, 85 81, 82, 85, 87, 88, 88
9 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/08/2026

Phú Yên Huế
G8
37
08
G7
219
176
G6
6812
2627
6504
1350
9611
3259
G5
1403
5664
G4
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
G3
41297
73909
58044
72373
G2
91194
12236
G1
76183
12160
ĐB
917771
356426
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 04, 09, 09 08
1 12, 19 11
2 21, 22, 27 23, 23, 25, 26, 27
3 37, 39 35, 36
4 40 44
5 50, 59
6 60 60, 64, 68
7 71, 71 73, 76, 77
8 83
9 94, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
82
51
20
G7
158
451
555
G6
4655
6444
2746
9716
0116
0761
6397
4086
5951
G5
7914
1821
7580
G4
79240
37977
05221
39659
31362
43082
58339
45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
94928
50245
75899
61055
72540
89781
65956
G3
62787
91361
70453
08729
15847
66556
G2
55622
37586
98504
G1
67223
30088
31180
ĐB
610030
257468
401374
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04
1 14 16, 16
2 21, 22, 23 21, 29 20, 28
3 30, 39 32
4 40, 44, 46 43 40, 45, 47
5 55, 58, 59 50, 51, 51, 53, 59 51, 55, 55, 56, 56
6 61, 62 61, 65, 68, 68
7 77 74
8 82, 82, 87 86, 88 80, 80, 81, 86
9 97 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 08/08/2026

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8
49
16
61
G7
267
809
739
G6
1757
6202
9320
2376
7714
8800
7660
8507
9184
G5
4641
0550
7302
G4
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725
32282
07661
24664
02956
03536
01802
05248
44990
74850
63660
07248
29127
85247
63554
G3
48689
98145
74342
14035
91048
75760
G2
58314
42224
12091
G1
16186
57323
98155
ĐB
157130
476562
404418
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 02, 02, 05 00, 02, 09 02, 07
1 14, 19 14, 16 18
2 20, 25 23, 24 27
3 30 35, 36 39
4 41, 45, 48, 49 42, 48 47, 48, 48
5 57 50, 56 50, 54, 55
6 67 61, 62, 64 60, 60, 60, 61
7 71, 79 76
8 86, 89 82 84
9 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 07/08/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
98
34
G7
374
614
G6
6477
7369
6219
2835
9050
4474
G5
4869
4207
G4
46133
88474
65309
94223
01320
71257
49886
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
G3
03539
53371
70923
40892
G2
53829
21003
G1
72019
49893
ĐB
300142
598069
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 09 03, 04, 05, 07
1 19, 19 14
2 20, 23, 29 23, 25, 28
3 33, 39 34, 35
4 42 47
5 57 50, 59
6 69, 69 69
7 71, 74, 74, 77 74
8 86
9 98 92, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 06/08/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
61
03
G7
124
924
858
G6
0686
9913
3013
2073
2836
4114
1298
7740
5274
G5
6988
8469
8577
G4
47143
14157
64631
85139
00101
09638
43518
38393
11008
35301
61565
56382
14295
55721
44066
98895
34187
38854
82787
93729
73616
G3
37816
34381
16740
41829
93196
60992
G2
75143
18313
93617
G1
79552
14355
35544
ĐB
577821
849416
167105
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 01, 08 03, 05
1 13, 13, 16, 18 13, 14, 16 16, 17
2 21, 24 21, 24, 29 29
3 31, 38, 39 36
4 43, 43 40 40, 44
5 52, 57 55 54, 58
6 65 61, 65, 69 66
7 73 74, 77
8 81, 86, 88 82 87, 87
9 93, 95 92, 95, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/08/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
62
95
G7
706
266
G6
7844
7260
5180
1704
7745
7258
G5
6432
2008
G4
04294
18370
82238
83957
75003
90978
94560
60342
49155
66952
29528
61028
40900
33926
G3
78533
41741
20480
73676
G2
56651
46176
G1
34968
27674
ĐB
804092
659414
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 06 00, 04, 08
1 14
2 26, 28, 28
3 32, 33, 38
4 41, 44 42, 45
5 51, 57 52, 55, 58
6 60, 60, 62, 68 66
7 70, 78 74, 76, 76
8 80 80
9 92, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 04/08/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
46
57
G7
380
893
G6
3494
6183
4276
5604
4382
4636
G5
5554
2411
G4
79639
73435
54560
26986
69755
80856
81331
53352
52163
09280
32700
60016
87932
97194
G3
49004
90056
09683
29937
G2
58525
12179
G1
36718
08071
ĐB
532482
774020
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04 00, 04
1 18 11, 16
2 25 20
3 31, 35, 39 32, 36, 37
4 46
5 54, 55, 56, 56 52, 57
6 60 63
7 76 71, 79
8 80, 82, 83, 86 80, 82, 83
9 94 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/08/2026

Phú Yên Huế
G8
30
04
G7
622
632
G6
1299
6583
2491
6997
1368
6326
G5
0990
7985
G4
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589
G3
01927
68080
54605
34475
G2
34820
35299
G1
50215
81826
ĐB
021521
546731
Đầu Phú Yên Huế
0 06 04, 05
1 15, 18
2 20, 21, 22, 27, 28 26, 26, 28
3 30 31, 32, 32, 35
4
5 56
6 61 68
7 76 75, 79
8 80, 81, 83, 85 85, 89
9 90, 91, 99 90, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
64
25
21
G7
721
362
571
G6
3324
3262
5569
8443
6633
6941
2138
8947
7818
G5
0949
1253
6391
G4
79317
07514
90360
77799
20532
36680
39774
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
95935
88280
47466
72092
14388
61980
45832
G3
42440
40451
26151
84997
01744
20654
G2
60120
89327
21197
G1
16395
91360
12027
ĐB
840173
375859
960809
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 09
1 14, 17 18
2 20, 21, 24 25, 27 21, 27
3 32 33, 37 32, 35, 38
4 40, 49 41, 43 44, 47
5 51 51, 53, 59 54
6 60, 62, 64, 69 60, 60, 62, 69 66
7 73, 74 72, 76 71
8 80 83 80, 80, 88
9 95, 99 93, 97 91, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/08/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
51
46
61
G7
736
837
929
G6
3629
5438
6712
7724
6340
5480
7930
5633
9718
G5
2257
7950
0101
G4
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340
G3
21408
90948
02630
68317
73152
20833
G2
53147
08040
54297
G1
09880
33100
71293
ĐB
679999
820371
581622
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 08 00, 02 01
1 12 17 16, 18
2 29, 29 24, 28 22, 29
3 33, 36, 38 30, 36, 37 30, 32, 33, 33
4 47, 48 40, 40, 46 40
5 51, 57 50 52, 57
6 61 60, 61
7 72 71, 79 73
8 80, 88 80 87
9 96, 96, 99 90, 98 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 31/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
01
79
G7
613
860
G6
5311
8572
2115
3109
1159
9892
G5
3116
4833
G4
06651
04952
26185
50300
13439
55765
00078
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
G3
08346
04363
52574
57797
G2
68407
20859
G1
06738
80490
ĐB
988459
509439
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 09
1 11, 13, 15, 16 11
2
3 38, 39 33, 34, 39
4 46 47, 47
5 51, 52, 59 59, 59, 59
6 63, 65 60, 61
7 72, 78 74, 79
8 85
9 90, 92, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
19
78
28
G7
447
425
530
G6
1516
3042
4985
3062
5122
9259
2137
0108
2089
G5
5228
2513
6239
G4
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
57370
61499
46536
50508
87737
29182
63609
G3
56040
98935
47291
62989
46251
94681
G2
51786
25818
64811
G1
36519
97754
21987
ĐB
803410
969293
421281
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 08, 08, 09
1 10, 16, 19, 19 13, 18 11
2 21, 28 22, 23, 25 28
3 34, 35 30 30, 36, 37, 37, 39
4 40, 42, 42, 47
5 55 54, 59, 59 51
6 62, 63, 64
7 71, 72 78 70
8 85, 86 88, 89 81, 81, 82, 87, 89
9 93 91, 93, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
58
98
G7
164
936
G6
4217
2413
1524
1667
2482
1583
G5
6680
2425
G4
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
G3
61735
66084
78950
60248
G2
88132
57507
G1
89573
41584
ĐB
305740
351055
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07
1 13, 17, 18
2 24, 27 22, 25
3 32, 32, 35 36
4 40 48, 49
5 58 50, 51, 55
6 64, 68 67
7 73
8 80, 84, 86 82, 83, 84, 86
9 93, 96 94, 98, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
81
27
G7
530
523
G6
0299
1693
4447
0892
6073
4447
G5
8313
3487
G4
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366
G3
15349
20256
03058
84089
G2
96693
31877
G1
42981
98755
ĐB
365050
568982
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 13
2 21, 22 23, 27, 28
3 30, 31
4 47, 49, 49 43, 45, 47
5 50, 56 55, 58
6 61, 66
7 73, 77
8 81, 81 82, 83, 87, 89
9 93, 93, 93, 95, 99 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/07/2026

Huế Phú Yên
G8
51
77
G7
873
695
G6
5093
5691
1252
5810
2476
4394
G5
7228
8438
G4
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
G3
64250
81458
40628
68942
G2
27004
40654
G1
53608
27100
ĐB
997718
728658
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 00
1 17, 18 10, 17
2 20, 22, 28 28
3 32, 34, 38, 38
4 42
5 50, 51, 51, 52, 52, 52, 54, 58 54, 58
6
7 73 74, 75, 76, 77
8 81
9 91, 93 94, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
38
39
94
G7
038
453
424
G6
2022
8596
3262
5432
4190
5245
6919
7434
9793
G5
4481
6798
2047
G4
10352
60099
86992
68274
36410
59020
56758
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
52275
95372
43519
06901
78253
86145
99202
G3
07613
59525
01060
90865
00793
58001
G2
93302
06510
69093
G1
06942
35414
22717
ĐB
672739
734892
122781
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02 01, 01, 02
1 10, 13 10, 11, 14, 16 17, 19, 19
2 20, 22, 25 26, 27, 28 24
3 38, 38, 39 32, 39 34
4 42 45, 48 45, 47
5 52, 58 53 53
6 62 60, 65, 68
7 74 72, 75
8 81 81
9 92, 96, 99 90, 92, 98 93, 93, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
02
94
G7
054
585
534
G6
1948
3291
8024
7020
1659
1106
3828
0824
0435
G5
9470
4567
0503
G4
44276
41579
85362
53281
02973
93997
77269
81349
29504
34750
59496
81164
09114
00379
08707
47493
25504
48748
17234
18719
48721
G3
64789
36028
49745
65025
25962
54679
G2
86203
99668
36294
G1
28800
80768
96799
ĐB
812405
026635
334359
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03, 05 02, 04, 06 03, 04, 07
1 18 14 19
2 24, 28 20, 25 21, 24, 28
3 35 34, 34, 35
4 48 45, 49 48
5 54 50, 59 59
6 62, 69 64, 67, 68, 68 62
7 70, 73, 76, 79 79 79
8 81, 89 85
9 91, 97 96 93, 94, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
27
27
G7
364
076
G6
5901
5050
0958
8428
1105
7990
G5
1891
7363
G4
23480
42715
45253
48499
02729
49915
23676
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
G3
00097
43149
54335
33420
G2
81506
98019
G1
05630
56005
ĐB
435804
334758
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 04, 06 00, 04, 05, 05, 09
1 15, 15 18, 19
2 27, 29 20, 25, 27, 28
3 30 35, 37
4 49
5 50, 53, 58 58
6 64 63
7 76 71, 76
8 80
9 91, 97, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
48
21
53
G7
846
834
463
G6
9236
8384
9031
1253
5352
5266
0164
8723
1507
G5
1571
0750
7841
G4
89176
18205
47536
52340
69934
24202
30837
44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
84316
35845
08801
62909
89344
74148
50620
G3
16650
50595
47388
07663
31678
19516
G2
00346
08010
44265
G1
58993
64841
78965
ĐB
009270
225759
236912
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 05 01, 07, 09
1 10, 13, 14 12, 16, 16
2 21, 21 20, 23
3 31, 34, 36, 36, 37 34
4 40, 46, 46, 48 41 41, 44, 45, 48
5 50 50, 52, 52, 53, 54, 56, 59 53
6 63, 66 63, 64, 65, 65
7 70, 71, 76 78
8 84 82, 88
9 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
02
93
G7
499
407
G6
4582
6567
5437
7349
0203
8432
G5
8936
8528
G4
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
42730
71770
98134
14579
09120
16246
27927
G3
35517
14371
27325
94665
G2
34187
73353
G1
47182
41562
ĐB
441239
232147
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 03, 07
1 12, 16, 16, 17
2 23 20, 25, 27, 28
3 36, 37, 39 30, 32, 34
4 46, 47, 49
5 58 53
6 67 62, 65
7 71, 76, 77 70, 79
8 82, 82, 87
9 99 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
07
96
G7
521
375
G6
2781
2176
2629
3928
7118
3976
G5
1860
1439
G4
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
G3
88300
79975
15619
18973
G2
99080
84453
G1
29210
01592
ĐB
827745
330877
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 07
1 10 18, 19, 19
2 21, 25, 29 26, 28
3 34, 36 35, 36, 39
4 45, 48 48
5 57, 57 53, 58
6 60, 63
7 75, 76 73, 75, 75, 76, 77
8 80, 81
9 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/07/2026

Huế Phú Yên
G8
68
88
G7
151
504
G6
2909
5178
9198
2436
0682
7098
G5
9889
5116
G4
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
G3
53485
17971
77045
86960
G2
61731
96341
G1
70119
94304
ĐB
586052
666290
Đầu Huế Phú Yên
0 09 04, 04
1 10, 19 16
2 21
3 31, 31 34, 36
4 49 41, 45
5 51, 52, 53 50
6 66, 68 60
7 71, 78, 79
8 85, 89 82, 83, 87, 88
9 90, 98 90, 92, 95, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
44
06
44
G7
727
079
186
G6
5410
8953
6326
5799
1977
3820
1681
1204
2389
G5
4023
0842
2492
G4
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
G3
38024
75151
67790
16032
44907
58362
G2
02883
61793
86743
G1
84290
93485
24364
ĐB
048363
359736
136472
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06 04, 04, 05, 07
1 10, 16 10
2 23, 24, 26, 27 20
3 31 32, 36
4 44 42 43, 44, 48
5 50, 51, 51, 52, 53
6 60, 63, 67 60, 64 62, 64, 65
7 70, 77, 79, 79 71, 72, 79
8 83 82, 85 81, 86, 89
9 90 90, 92, 93, 99 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
28
24
06
G7
174
909
064
G6
6523
6682
2973
0569
3604
1039
4489
1272
5154
G5
2446
7496
5344
G4
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
G3
79830
62883
65665
92443
26532
13442
G2
50534
17832
32292
G1
82002
73420
19204
ĐB
874942
206975
858350
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 04, 09 02, 04, 06
1 11
2 23, 28, 28 20, 24, 24 20
3 30, 32, 34, 34, 38 32, 33, 39 32
4 42, 46 43 42, 44
5 58 50, 54, 56, 59
6 63, 65, 68, 69 64
7 71, 73, 74, 74 73, 75 72, 73, 79
8 82, 83 80, 89
9 96, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
23
86
G7
605
743
G6
5750
7951
0006
2035
2386
5987
G5
0305
1402
G4
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
G3
60706
63268
95282
43636
G2
47082
81978
G1
15304
36380
ĐB
592264
235581
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05, 05, 06, 06 02
1 14, 16 10, 11
2 23
3 30 35, 36
4 41 43
5 50, 51
6 64, 66, 68 61
7 77 70, 70, 78
8 82, 87 80, 81, 82, 86, 86, 87, 88
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
34
75
50
G7
361
159
441
G6
3790
3751
6381
4138
3118
4314
2776
2747
8717
G5
5182
5761
7759
G4
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
G3
98559
04854
76033
25272
72165
34773
G2
54531
91804
51087
G1
09083
10533
48830
ĐB
715419
199063
751697
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 04, 07
1 19 14, 18 16, 17
2 22 22
3 31, 34 33, 33, 33, 38 30, 31
4 46 41, 47
5 51, 51, 54, 59 59 50, 55, 59
6 61, 64, 67 61, 63 64, 65, 68
7 77 72, 75 73, 76
8 81, 82, 83, 89 87 87, 89, 89
9 90 93, 93 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
90
57
G7
402
482
G6
6751
2917
5233
4395
1897
3188
G5
5676
8957
G4
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
G3
35232
20142
56183
77559
G2
89357
25997
G1
02324
92329
ĐB
257930
193826
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02
1 17
2 21, 24 25, 26, 29
3 30, 32, 33 31
4 42 40, 46
5 51, 51, 51, 51, 54, 57 55, 57, 57, 59
6
7 76, 78
8 86 82, 83, 88, 88
9 90 95, 96, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
98
G7
918
453
G6
9014
1169
3661
4753
6968
2576
G5
3419
6032
G4
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
G3
80290
54760
28315
49381
G2
91929
16738
G1
19211
32093
ĐB
968054
209390
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 11, 14, 18, 19 15
2 29 20
3 36, 38 32, 38
4 48
5 54 50, 53, 53, 54
6 60, 61, 62, 69 68
7 71, 72, 76
8 81 81, 84
9 90, 95, 99 90, 91, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/07/2026

Huế Phú Yên
G8
79
42
G7
786
248
G6
6230
3033
8957
8565
7678
5128
G5
0586
6316
G4
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
G3
28203
63163
86127
32658
G2
61821
74114
G1
06663
07887
ĐB
306089
297580
Đầu Huế Phú Yên
0 03
1 14, 14, 16
2 21 20, 27, 27, 28
3 30, 33, 39
4 47 42, 48
5 56, 57 56, 58
6 63, 63 64, 65
7 70, 79 72, 78
8 83, 86, 86, 89 80, 87
9 92, 93 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
10
00
88
G7
147
344
565
G6
5556
4073
0942
1058
5641
9507
7798
2833
8881
G5
3949
2472
0313
G4
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
G3
78059
24566
90096
09408
17579
33043
G2
05845
44666
86182
G1
66267
68587
07554
ĐB
437936
613301
010042
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 00, 01, 07, 08, 09
1 10 13 12, 13, 18
2 27 22
3 32, 36 33
4 42, 45, 47, 49 41, 44 42, 43
5 54, 56, 59 58 52, 54
6 66, 67 64, 66, 66 65, 67
7 73, 79 72, 73 71, 79
8 88 80, 83, 87 81, 81, 82, 88
9 90 96 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
03
99
46
G7
172
647
031
G6
8781
1171
9329
1912
8887
6831
4478
3116
3895
G5
9764
2844
4923
G4
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
G3
66973
53762
19932
04600
47857
77427
G2
11103
35630
86985
G1
98369
13474
13161
ĐB
458364
260393
664135
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03 00, 08
1 17 12, 17, 17 16
2 20, 29 20, 23 21, 23, 26, 27
3 31 30, 31, 32 31, 35
4 44, 47 46, 46
5 54 50, 52, 57
6 62, 64, 64, 69 61, 64, 69
7 71, 72, 73 74 78
8 80, 81, 81, 86 87, 89 85
9 92 93, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
95
22
G7
200
930
G6
6654
1905
4339
7101
6885
1149
G5
5723
6037
G4
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
G3
25421
30224
83006
72043
G2
36139
58893
G1
24605
88732
ĐB
725065
325299
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02, 04, 05, 05 01, 06
1 14, 18
2 21, 23, 24, 29 22
3 38, 39, 39 30, 32, 37
4 44 43, 43, 49
5 54 53, 59
6 65, 68
7 75
8 83, 85, 86
9 95 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
33
82
41
G7
000
509
368
G6
8236
2484
5511
0439
7186
0773
3910
9621
4747
G5
9946
4379
9808
G4
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
G3
81694
23450
90823
92619
84580
85081
G2
40990
38481
43372
G1
01997
88514
41870
ĐB
497086
269423
988594
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 03, 04, 06 01, 09 08
1 11 14, 19 10, 19
2 23, 23 20, 21
3 32, 33, 36, 38 30, 39 37, 39
4 46 49 41, 47
5 50 53
6 68 62, 68
7 71, 73, 77, 78, 79 70, 72
8 81, 84, 86 81, 82, 86 80, 81, 89
9 90, 90, 94, 97 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
53
34
G7
856
414
G6
7529
3389
2638
6107
9681
1214
G5
5513
0140
G4
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
G3
23949
31214
53763
80018
G2
83614
34174
G1
19145
49246
ĐB
690396
918917
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 08
1 13, 14, 14 14, 14, 14, 17, 18
2 22, 29, 29 21, 25, 27
3 38 34
4 45, 49 40, 46, 48
5 53, 54, 56
6 63
7 74, 79 74, 79
8 80, 87, 89 81
9 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/07/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
99
G7
572
685
G6
2932
9553
7340
4919
1087
6619
G5
4406
2647
G4
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
G3
78786
68712
58328
68446
G2
04057
80166
G1
72951
57600
ĐB
620584
353672
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 00
1 12, 16 19, 19
2 21 23, 28
3 32, 36 35
4 40, 45, 46 45, 46, 47
5 51, 52, 53, 57
6 66
7 70, 71, 72 70, 72, 74
8 84, 86 85, 86, 86, 87
9 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/07/2026

Huế Phú Yên
G8
73
61
G7
859
033
G6
2412
9388
2010
9557
2871
6880
G5
6328
1993
G4
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
G3
30349
07846
09617
65729
G2
94339
83913
G1
07803
93655
ĐB
110194
197681
Đầu Huế Phú Yên
0 03
1 10, 12 11, 13, 17
2 27, 28 24, 29
3 30, 31, 39 33
4 46, 49 46, 47
5 55, 59 55, 57
6 65 61
7 73 71, 78
8 82, 82, 88 80, 81, 83
9 94 90, 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/07/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
84
07
12
G7
964
245
390
G6
7724
3711
5653
8007
4225
4950
7197
5591
4190
G5
8688
2274
7471
G4
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
G3
74635
07311
24711
03455
41587
19646
G2
90374
27516
22957
G1
33780
63266
48387
ĐB
326063
818561
318927
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02 07, 07, 09 00, 09
1 11, 11 11, 16 12
2 24, 24 25 27
3 35 37 34
4 45 40, 42, 46
5 50, 53 50, 53, 55, 58 57
6 63, 64, 66 60, 61, 66
7 74 74 71, 74
8 80, 84, 86, 88 80, 89 87, 87
9 92, 96 90, 90, 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/07/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
78
56
56
G7
285
801
732
G6
6611
9842
2351
9333
9784
5950
5095
7954
4518
G5
9063
9419
5471
G4
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
G3
79831
78011
74464
55620
09291
20376
G2
06627
00288
49985
G1
81416
81111
56268
ĐB
912568
257327
475467
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 05
1 11, 11, 16 11, 19 18
2 27 20, 27
3 31 33, 34 32, 33, 37
4 42, 45
5 51 50, 56 52, 54, 56
6 61, 63, 68 64, 69 67, 68
7 70, 71, 78, 78 70 71, 76
8 85, 85 84, 86, 88, 88 85, 87
9 93 91, 94, 95, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/07/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
66
61
G7
887
554
G6
2679
7893
3378
0618
5735
6554
G5
3782
4301
G4
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
G3
42971
10479
27854
71139
G2
28369
49705
G1
23281
82731
ĐB
072277
364600
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 05
1 13 18
2 29
3 31, 35, 39
4 46, 46 45
5 55 54, 54, 54
6 66, 69 60, 60, 61, 63, 69
7 71, 77, 78, 79, 79 73
8 81, 82, 86, 87, 89
9 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/07/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
78
52
10
G7
412
095
086
G6
5385
8150
8926
4990
0341
0124
3437
5069
0924
G5
3837
4626
0173
G4
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
G3
29187
69886
32658
48176
96109
92468
G2
20314
60820
97722
G1
23293
49940
88873
ĐB
709529
469855
702668
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 02 09
1 12, 14 17 10, 15
2 23, 26, 26, 29 20, 24, 25, 26 22, 24, 26
3 37 35, 37, 39
4 40, 41, 48 41
5 50 52, 55, 58 53
6 65, 65, 65, 68 61, 68, 68, 69
7 78 75, 76 73, 73
8 82, 85, 86, 87 86
9 93 90, 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/07/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
21
01
G7
204
495
G6
5821
3111
1127
1578
6872
1946
G5
4840
0837
G4
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
G3
23603
40021
49671
03438
G2
89841
43844
G1
96472
51255
ĐB
310566
835168
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 04 01
1 11
2 21, 21, 21, 27 20
3 35, 37, 38
4 40, 41, 49 44, 46
5 50 54, 55, 59
6 66, 67, 67 68, 68, 69
7 72, 72, 76 71, 72, 78
8 81
9 95, 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
35
82
G7
865
097
G6
9766
0307
5832
1951
8183
1794
G5
9028
2154
G4
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
G3
19701
52102
76289
57019
G2
40839
58368
G1
25482
84371
ĐB
134812
926537
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 07
1 12, 14 19
2 28, 29
3 32, 35, 39, 39, 39 33, 37
4
5 51, 52, 52, 54, 57
6 61, 65, 66 64, 68
7 78 70, 71, 77
8 82, 83 82, 83, 89
9 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/06/2026

Huế Phú Yên
G8
23
46
G7
177
245
G6
0780
2946
4465
9055
9726
4392
G5
3300
6977
G4
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
G3
14379
98713
31658
29350
G2
14684
57931
G1
43027
59091
ĐB
475909
325404
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 09 04, 06, 09
1 13, 13, 16
2 23, 27 26
3 38 31, 32, 34
4 46 45, 46
5 55, 55 50, 55, 58
6 65, 68 69
7 77, 79 77
8 80, 82, 84 82
9 91, 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
51
61
89
G7
904
493
428
G6
4025
8532
1027
0680
2198
1449
0806
3375
1497
G5
6221
3106
6197
G4
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
G3
14592
47139
44397
48798
21756
81494
G2
42723
70429
14536
G1
64297
58856
62264
ĐB
866764
738732
482089
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 00, 00, 06, 08 05, 06
1 11 14, 15 15
2 21, 22, 23, 25, 27 29 28, 28
3 32, 39 31, 32 36, 38
4 42, 49 49 41
5 51, 52, 57 56 56
6 62, 64 61 64
7 72 75, 79
8 80 89, 89
9 92, 97 93, 97, 98, 98 93, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
04
86
49
G7
778
645
986
G6
8879
4045
3608
2816
6011
1525
4752
0142
2395
G5
6002
8829
4965
G4
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
G3
03858
31569
67174
95568
50222
49611
G2
88197
27835
53090
G1
43413
53823
57732
ĐB
911019
427822
985077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 04, 08 05 06
1 13, 19 10, 11, 12, 16 11, 17
2 24 22, 23, 25, 27, 29 22
3 35, 37 32
4 45 44, 45 42, 49
5 56, 58, 58 51, 52
6 66, 69 68 65, 69
7 70, 78, 79 74 70, 77
8 86 82, 86
9 95, 97 92 90, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
90
54
G7
605
154
G6
8879
6183
2686
3208
2711
9528
G5
1940
9171
G4
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
G3
51545
16287
77929
97471
G2
33328
24805
G1
76101
82379
ĐB
520773
443945
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 05 05, 08
1 16 11, 19
2 20, 28 28, 29, 29
3
4 40, 43, 45 41, 43, 45
5 54, 54, 57
6 64 67, 69
7 73, 79 71, 71, 79
8 83, 86, 87
9 90, 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
75
62
69
G7
131
664
916
G6
8809
0613
9142
4127
5706
2796
1153
5878
7560
G5
5857
7801
2717
G4
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
G3
26787
31400
87555
93861
06020
78058
G2
18468
96448
04001
G1
73622
58009
84898
ĐB
579093
787705
318032
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 09 01, 05, 06, 09 01, 01, 03, 05, 08
1 13, 19 13, 17 16, 17
2 22 20, 27 20, 23
3 31, 39 34 32
4 41, 42 44, 48
5 57 51, 55 53, 58
6 68 61, 62, 64 60, 69
7 71, 75 78
8 82, 87 84, 85
9 93, 93, 97 96, 99 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
72
81
G7
512
677
G6
4833
3349
2742
4222
7727
0232
G5
0325
9943
G4
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
G3
05155
37357
63631
85489
G2
94872
94328
G1
76232
74122
ĐB
035170
323992
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04
1 12, 19 12, 19
2 25, 27 22, 22, 22, 27, 28
3 32, 33, 36, 38 31, 32
4 42, 49 43
5 55, 57 52, 59
6
7 70, 72, 72 77
8 81 81, 89
9 99 92, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
42
80
G7
927
127
G6
9290
3974
2230
2370
5334
4325
G5
1645
9068
G4
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777
G3
89640
13576
20619
96880
G2
65258
22364
G1
07272
55753
ĐB
743275
548935
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02
1 14, 19 19
2 24, 27, 28 25, 27
3 30 34, 35
4 40, 42, 45 45
5 58 53
6 62, 64, 68
7 72, 74, 75, 76 70, 77
8 81 80, 80, 80
9 90, 91, 99 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/06/2026

Huế Phú Yên
G8
43
70
G7
828
407
G6
3200
8783
1819
2696
8078
9341
G5
9655
7887
G4
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
G3
63545
41808
82119
29145
G2
74557
86332
G1
85901
75346
ĐB
122206
957368
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 01, 06, 07, 08 03, 07
1 19 19, 19
2 28
3 32
4 41, 43, 45 41, 41, 44, 45, 46, 47
5 52, 55, 57, 58
6 62 68, 69
7 70, 78
8 83, 83 87
9 93 91, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
93
06
49
G7
393
546
069
G6
8271
5840
7257
0943
1959
2480
2745
7974
0244
G5
0220
6003
8847
G4
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
G3
10827
15443
49624
01154
50647
88841.
G2
39826
36759
33279
G1
62122
60043
96045
ĐB
024130
777871
010504
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03, 06 04
1 14 1.
2 20, 22, 26, 27, 29 21, 24
3 30 35 31
4 40, 43 43, 43, 45, 46 44, 45, 45, 47, 47, 47, 47, 49, 49
5 50, 55, 57 54, 59, 59
6 61 60 69
7 71 71 74, 79
8 81 80, 81, 87, 88 82, 82, 86
9 93, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
83
81
10
G7
811
723
429
G6
4017
0552
3750
8446
9426
8318
4391
5309
9392
G5
6136
3343
0020
G4
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
G3
30950
11562
66243
48380
98254
67983
G2
16941
79519
61654
G1
14793
58819
85625
ĐB
293184
394046
144684
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 08 04 09
1 11, 12, 17 18, 19, 19 10, 15
2 29 23, 26, 26 20, 25, 29
3 36
4 41, 43 40, 43, 43, 43, 46, 46
5 50, 50, 52, 53 54, 54
6 62 61 66, 67
7 73 71 78, 79
8 83, 84 80, 81 80, 82, 83, 84
9 93 94 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
31
02
G7
557
258
G6
6760
4416
7239
2646
3746
8205
G5
1850
8925
G4
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
G3
53140
25086
14902
53009
G2
54394
76221
G1
55853
18095
ĐB
386419
244344
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 02, 02, 05, 09
1 16, 19
2 28 21, 25
3 31, 34, 37, 39 32, 39
4 40 44, 46, 46, 47
5 50, 53, 57 58
6 60, 62, 65 69
7 77
8 86 87
9 90, 94 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
96
66
85
G7
846
879
904
G6
5137
6760
8077
8196
2833
1665
6810
1913
4706
G5
3076
2925
7403
G4
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
G3
01103
01595
02105
50511
76683
37473
G2
19769
62655
58226
G1
55932
58036
10706
ĐB
191402
787673
256886
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 03, 06 05 03, 04, 06, 06
1 11, 16 10, 13, 13
2 22, 25 26
3 32, 37, 37, 38 33, 36 36
4 40, 46, 48 41
5 50, 55 50, 54
6 60, 69 61, 65, 66 60
7 73, 76, 77 70, 73, 75, 79 73
8 84 83, 85, 86
9 95, 95, 96 96 92

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
75
03
G7
563
572
G6
5961
6616
2393
6932
1660
3996
G5
9539
7717
G4
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
G3
06340
43842
98052
92923
G2
92700
13157
G1
76603
33934
ĐB
801196
089399
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 03 01, 02, 03
1 16 17, 18
2 23
3 38, 39 32, 34, 38
4 40, 41, 42, 44
5 54, 55 52, 57
6 61, 63 60, 64, 64
7 75 72
8 89 82
9 93, 94, 96 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
87
G7
461
744
G6
0053
2702
2487
9500
3151
9896
G5
5725
7124
G4
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
G3
48089
76377
89155
87909
G2
30818
87648
G1
15993
13235
ĐB
503026
611482
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 00, 02, 09
1 10, 18
2 25, 26 21, 24, 29
3 35, 39
4 45, 46, 48 44, 48, 48
5 51, 53 51, 55
6 61, 66
7 76, 77
8 82, 87, 89 82, 82, 87, 88
9 93 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/06/2026

Huế Phú Yên
G8
36
92
G7
674
137
G6
2831
9542
5417
3955
4504
4931
G5
9594
4233
G4
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
G3
08643
79054
47281
18143
G2
87093
94955
G1
75966
98313
ĐB
339761
610770
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 06
1 17, 17 11, 13
2 28
3 31, 36 31, 33, 37
4 42, 43 43, 48
5 54, 57 55, 55
6 61, 66 61, 62
7 70, 73, 74 70
8 84 81, 89
9 92, 93, 94, 98 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
40
52
31
G7
390
627
613
G6
7984
8651
4941
3585
6270
4861
6853
4100
8144
G5
2833
8171
5271
G4
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
G3
70829
67954
14693
98939
64388
26609
G2
96426
98657
60858
G1
23860
74137
37212
ĐB
309580
645395
028536
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 09
1 17 12, 13
2 26, 29 23, 27 23
3 33 36, 37, 38, 39 31, 36
4 40, 40, 41, 45, 46 41 40, 44
5 51, 54 52, 57 52, 53, 58
6 60, 64 61, 62 68
7 78 70, 71 70, 71
8 80, 84, 89 85, 89 83, 88
9 90, 91 93, 95 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
54
40
82
G7
771
697
369
G6
0314
5674
4561
8275
2735
7230
8186
5142
6767
G5
1739
6783
5077
G4
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
G3
65649
11585
00974
52562
74085
35643
G2
18514
87827
18493
G1
24884
40198
68094
ĐB
061809
861228
700077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09 08
1 12, 14, 14 15 11, 12, 13
2 24, 27, 28
3 39, 39 30, 35
4 42, 49 40, 42 42, 43, 47, 48
5 52, 54, 56 51 58
6 61 62 67, 69
7 71, 74, 75 74, 75 77, 77
8 84, 85 83, 83, 84 82, 82, 85, 86
9 97, 98 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
61
82
G7
316
790
G6
1390
4556
6261
2070
0454
6709
G5
3026
7687
G4
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
G3
51811
20208
60748
12396
G2
57096
89951
G1
20090
31014
ĐB
417965
200088
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 09
1 11, 16 12, 14, 18
2 25, 26
3 36
4 48
5 56, 56 51, 54, 55
6 61, 61, 65
7 71, 74 70, 70, 73
8 85 82, 87, 87, 88
9 90, 90, 94, 96, 99 90, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
59
21
66
G7
089
771
167
G6
5450
5156
5680
1057
5157
4511
5060
7071
3964
G5
0361
3473
9383
G4
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
G3
47466
01602
95425
24082
62856
15081
G2
01199
85371
05482
G1
01062
88231
40440
ĐB
752515
661167
362449
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02 05 01
1 10, 15 11, 11, 15
2 21, 25
3 31, 39 34
4 41, 45 43 40, 49
5 50, 56, 59 52, 57, 57 54, 55, 56
6 61, 62, 66, 68 67 60, 64, 66, 67
7 71, 71, 73 70, 71
8 80, 83, 84, 88, 89 82 81, 82, 83
9 99 90 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
05
78
G7
554
217
G6
4411
6387
6458
0631
3069
2118
G5
6539
6592
G4
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
G3
43071
88640
32276
56291
G2
33220
32147
G1
08966
07985
ĐB
446670
087038
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 09, 09
1 11, 17 17, 18
2 20 22
3 36, 39 30, 31, 38, 38
4 40, 43 47
5 54, 55, 58
6 60, 66 68, 69
7 70, 71, 77 76, 78
8 87, 89 80, 85
9 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
87
08
G7
733
057
G6
1206
5448
4900
2732
6016
3810
G5
2886
9996
G4
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
G3
88804
32394
32633
00654
G2
20698
86680
G1
92051
25090
ĐB
397486
275897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 04, 06 01, 08
1 15 10, 16
2
3 33 32, 32, 33
4 48
5 50, 51 54, 57
6 61, 66, 67
7 75 75, 77
8 83, 86, 86, 87, 87 80
9 94, 94, 98 90, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/06/2026

Huế Phú Yên
G8
27
58
G7
400
003
G6
7538
4254
1904
7392
7415
9428
G5
9078
2667
G4
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
G3
12968
85605
71841
76614
G2
51067
45331
G1
92655
29551
ĐB
744184
988145
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04, 05, 08 03
1 15, 18 14, 15
2 27, 29 20, 24, 28
3 38 31
4 45 41, 41, 45
5 54, 55, 56 51, 58
6 67, 68 61, 67
7 78, 78 75
8 84
9 92, 94, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
88
99
82
G7
774
954
428
G6
7924
5053
9552
6501
7911
1909
9458
7947
3828
G5
9077
1488
3992
G4
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
G3
80897
59285
39042
98039
41191
84885
G2
72888
77026
77838
G1
26801
48086
06723
ĐB
838736
327574
666379
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 01, 05, 09 05
1 11, 17, 17, 18
2 24 26 20, 20, 23, 26, 28, 28
3 34, 36 39 38
4 40, 42 47
5 50, 52, 53 54 58
6
7 74, 77, 77 74 79
8 84, 85, 85, 88, 88 86, 88 82, 82, 85, 85
9 97, 97, 99 91, 99, 99 91, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
89
63
58
G7
871
297
304
G6
9204
5071
9666
6399
6839
8051
8141
4267
0801
G5
9666
4394
2481
G4
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
G3
85780
99202
83389
51887
12391
47651
G2
32409
07169
61816
G1
32325
21579
79293
ĐB
390165
649582
077423
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 03, 04, 05, 09 00 00, 01, 04
1 17 16
2 25, 27 21, 27 23, 25
3 37 39
4 40, 41
5 59 51, 57 50, 51, 51, 58
6 65, 66, 66 63, 69 61, 67
7 71, 71 75, 79
8 80, 84, 89, 89 82, 87, 89 81, 84
9 94, 95, 97, 99 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
10
31
G7
027
053
G6
6214
4936
6988
4612
1673
5747
G5
1673
1465
G4
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
G3
91526
44694
37380
94080
G2
49645
50213
G1
13623
11965
ĐB
449016
420259
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05
1 10, 13, 14, 14, 16 12, 13
2 23, 26, 27 25, 28
3 36 31
4 44, 45 43, 47
5 59 51, 53, 59
6 62, 63 65, 65
7 73 73
8 88 80, 80, 82
9 94 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
16
25
98
G7
521
396
266
G6
8143
6995
9379
5737
4021
1894
6482
2003
3961
G5
2354
3600
0757
G4
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
G3
45266
21075
34180
94393
55214
84698
G2
35092
52759
25812
G1
49108
03475
44164
ĐB
785898
155504
528016
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 08 00, 04 03, 08
1 16 10 12, 14, 16
2 21, 24 21, 21, 25, 29 20, 21
3 35, 37, 37, 39 33
4 43, 43
5 54 59 53, 57
6 66 61, 64, 64, 66
7 71, 72, 75, 76, 77, 79 75
8 80, 85 82, 84
9 92, 95, 98 93, 94, 96 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
95
71
G7
487
887
G6
7035
8118
8917
8811
5557
3749
G5
4022
1094
G4
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
G3
66268
85559
38452
01760
G2
28750
70789
G1
47246
40960
ĐB
725175
863914
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 06
1 11, 17, 18 11, 14, 14
2 22, 23
3 35, 35 38
4 46, 46 49
5 50, 58, 59 52, 54, 57
6 68 60, 60, 68
7 75, 75 71
8 81, 87 87, 89
9 95 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
26
31
G7
195
315
G6
5035
0670
1403
3452
0198
0327
G5
5686
6075
G4
99970
85626
55514
53492
03060
55337
66559
28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
G3
19403
89367
80149
05010
G2
28264
21902
G1
80947
59699
ĐB
455852
630950
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 03 01, 02, 06
1 14 10, 15, 16
2 26, 26 27
3 35, 37 31
4 47 49
5 52, 59 50, 52
6 60, 64, 67 65, 67
7 70, 70 71, 75
8 86 84
9 92, 95 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/06/2026

Huế Phú Yên
G8
01
42
G7
097
975
G6
8875
4982
8158
8467
9122
3843
G5
7995
5428
G4
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
G3
13446
26463
89023
62999
G2
35617
37771
G1
75893
37418
ĐB
013428
724069
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 02
1 17 18, 19
2 28 22, 23, 23, 27, 28
3 38, 38
4 46 42, 43
5 58, 59
6 63, 63, 64 67, 69
7 75, 76 71, 75
8 82 83, 84
9 93, 93, 95, 95, 97 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 31/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
31
31
93
G7
765
118
301
G6
2161
5810
1059
8052
1641
9235
4159
6949
8396
G5
0068
6552
6492
G4
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
G3
84813
28041
51582
27665
18976
29823
G2
82755
98397
37695
G1
18276
57164
48824
ĐB
536294
633119
371354
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 08 01
1 10, 13 18, 19 18
2 21, 26 23, 24, 24
3 31 31, 35
4 41 41, 45 49
5 55, 59, 59 52, 52, 56 52, 54, 56, 59
6 61, 65, 68 64, 65
7 73, 76 75, 76, 76
8 86, 89 82, 89, 89 87
9 91, 94 97, 98 92, 93, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 30/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
13
91
29
G7
589
909
428
G6
2851
4289
1625
4147
0009
9586
1098
8087
6858
G5
2043
3825
5030
G4
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
G3
75837
00506
43779
28535
38162
80587
G2
19552
44653
03068
G1
18961
69112
35789
ĐB
778936
448854
374269
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06 04, 09, 09
1 11, 13 10, 12, 15
2 21, 23, 25 25 28, 29
3 36, 37 30, 35 30
4 43 47 47
5 51, 52, 59 53, 54 52, 58
6 61, 68 60, 63 60, 60, 62, 68, 69
7 79 77, 79
8 83, 89, 89 86 87, 87, 89
9 91 92, 94, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 29/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
90
G7
280
085
G6
8017
7278
3966
2386
9145
0591
G5
7580
1640
G4
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
G3
47456
03519
42637
56905
G2
91090
55488
G1
37002
00245
ĐB
962064
715293
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02 05, 06
1 17, 19 10
2
3 33, 37
4 40, 45, 45
5 50, 56, 57
6 64, 66
7 78 74
8 80, 80, 84, 85 85, 86, 88, 89
9 90, 91, 92, 97, 98 90, 90, 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 28/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
05
65
37
G7
942
932
978
G6
4098
1279
4749
5691
3037
3670
9667
3633
0558
G5
1503
6583
4377
G4
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
G3
97896
97947
33624
55519
01801
40911
G2
95206
29824
63652
G1
61919
22950
01390
ĐB
732585
701386
061715
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 05, 06, 09 03 00, 01
1 19 19 11, 11, 15
2 22 21, 24, 24
3 33 32, 37 33, 37
4 42, 44, 47, 49 41, 47
5 52 50, 50 52, 58
6 61, 64, 65 67
7 79 70 75, 77, 78
8 85 83, 86 80, 81
9 91, 96, 98, 99 91, 93, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 27/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
66
31
G7
891
633
G6
7278
6614
7102
3438
8260
5218
G5
8859
5045
G4
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
G3
33287
23945
69556
90651
G2
98806
27422
G1
77334
40057
ĐB
487799
295812
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 02, 06, 08 00, 04, 08
1 14 12, 15, 18
2 22
3 34 31, 33, 38
4 44, 45, 48, 49 45
5 59 51, 56, 57, 58
6 66, 69 60, 64
7 78
8 87
9 91, 91, 99 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 26/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
80
G7
095
543
G6
6908
4603
0878
6294
0383
5519
G5
4346
4768
G4
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434
G3
73518
75682
28094
60812
G2
54607
64669
G1
30347
18759
ĐB
869390
672527
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 07, 08 00
1 11, 13, 18 12, 19
2 22, 23 27, 27
3 36 34
4 44, 46, 47 43
5 55 59
6 63 68, 68, 69
7 78 72, 76
8 82 80, 82, 83
9 90, 95 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 25/05/2026

Huế Phú Yên
G8
49
72
G7
918
076
G6
2118
3452
9697
1583
4673
7851
G5
6914
3001
G4
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
G3
77399
15416
05484
13837
G2
09767
27737
G1
71122
33593
ĐB
410154
739904
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 01, 04, 04, 06
1 11, 13, 14, 16, 18, 18
2 20, 22
3 39 37, 37, 39
4 48, 49
5 52, 54 51, 51
6 67
7 77 72, 73, 76
8 88 82, 83, 84
9 97, 99 93, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 24/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
32
37
38
G7
289
154
694
G6
8501
7750
4098
6392
1851
2174
7470
1804
6936
G5
2778
0574
2282
G4
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848
G3
95071
13120
82855
88995
69695
18389
G2
52406
06000
79011
G1
67779
36453
41391
ĐB
554022
179833
032740
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 00 03, 04, 07
1 17 11, 12, 13
2 20, 22
3 32 31, 33, 37 36, 38
4 45, 47 40, 44 40, 48
5 50, 53, 55 51, 53, 54, 55
6 61
7 71, 78, 78, 79 74, 74, 75 70, 75
8 82, 89 87, 89 82, 89
9 97, 98 92, 95 91, 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 23/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
77
68
G7
580
305
202
G6
9049
2049
9688
9715
1967
3072
6344
1641
2784
G5
1239
9705
2130
G4
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
G3
55930
81714
89817
39186
47257
23133
G2
59795
80102
45298
G1
91116
94375
88158
ĐB
380518
819901
715517
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 01, 02, 05, 05 01, 02, 06, 07
1 14, 16, 18 15, 17 17
2 23
3 30, 35, 39, 39 31 30, 33
4 49, 49 43 41, 43, 44
5 55, 59 57, 58, 58
6 64 67 68
7 72, 75, 77, 78 75
8 80, 88 86 84, 85
9 91, 94, 95 93, 93, 95 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 22/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
81
31
G7
613
798
G6
9568
2767
6803
5545
6262
1349
G5
7947
5405
G4
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
G3
97316
93457
81070
66459
G2
61988
66274
G1
65548
71867
ĐB
954701
792291
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 03 05
1 11, 13, 16 14
2
3 31
4 42, 44, 47, 48 41, 45, 49
5 57 59
6 67, 68 60, 62, 67
7 70, 74
8 81, 85, 88 83, 86
9 91, 98 91, 98, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 21/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
15
55
93
G7
152
692
996
G6
9139
4953
7273
7379
8792
5182
8060
6365
3620
G5
7875
5514
0691
G4
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
G3
17560
49793
07273
81902
45111
07042
G2
18373
26042
66444
G1
17636
17147
14313
ĐB
773186
475351
306120
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 03 02
1 15 14, 14 11, 13
2 25, 25 28 20, 20, 22, 28
3 36, 39 37
4 41, 42, 44, 47 42, 44, 48
5 52, 53 50, 51, 55, 56 50, 54, 58
6 60, 68 60, 65
7 70, 73, 73, 73, 75 73, 79, 79
8 86 82
9 93 92, 92 91, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 20/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
81
28
G7
815
387
G6
2450
5900
7027
6691
7549
0767
G5
4233
6713
G4
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
G3
99304
79089
01544
92194
G2
07806
55773
G1
63610
43462
ĐB
762531
914016
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 04, 06 02, 05, 05
1 10, 15, 18, 18 13, 16, 18, 19
2 22, 27, 28, 29 28
3 31, 33 39
4 46, 48 44, 49
5 50
6 62, 67
7 73
8 81, 89 87
9 91, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 19/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
34
97
G7
185
123
G6
0767
3538
8294
2291
6689
6814
G5
9250
3979
G4
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
G3
23776
07065
07041
42937
G2
67245
74969
G1
26802
74959
ĐB
637189
241360
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 06
1 14 13, 14
2 23 23, 24
3 34, 36, 38 37
4 45 41, 41
5 50, 59 59
6 65, 67, 68 60, 62, 64, 69
7 75, 76 79
8 85, 89 89
9 94, 99 91, 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 18/05/2026

Huế Phú Yên
G8
24
76
G7
565
683
G6
3976
1622
7075
8223
3049
1124
G5
5224
6917
G4
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
G3
97610
76122
07088
21154
G2
80633
94449
G1
53676
45818
ĐB
449399
133482
Đầu Huế Phú Yên
0 01 05
1 10 17, 18
2 22, 22, 24, 24 23, 24, 26
3 33 31
4 42 49, 49
5 55 52, 54
6 65, 65 64
7 73, 75, 76, 76, 76 75, 76
8 82, 83, 88
9 91, 99 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 17/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
12
48
85
G7
333
547
454
G6
8874
8146
6648
6709
0455
5932
9906
8410
0136
G5
0322
5334
9753
G4
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
G3
82295
83822
01415
78662
08497
23218
G2
74790
94679
64501
G1
01758
60094
93585
ĐB
899519
457888
680674
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 05 09 01, 06, 09
1 12, 19 15 10, 18
2 22, 22 29
3 33, 39 32, 34 31, 36
4 46, 48, 48 46, 47, 48, 48
5 51, 58 55, 57 53, 54, 58
6 62, 65 60
7 74 75, 79 71, 74, 77
8 80 88 85, 85
9 90, 94, 95, 98 94, 95 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 16/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
65
61
97
G7
124
742
694
G6
4215
0115
3224
3679
2690
6112
4820
2679
3589
G5
6011
1129
6222
G4
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
G3
44405
07608
66225
64517
42991
58930
G2
67094
93084
45418
G1
64444
79735
69463
ĐB
561370
410272
128367
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05, 08 04 03, 05
1 11, 15, 15, 17, 17 12, 17 17, 18, 19
2 24, 24 25, 29 20, 22
3 38 31, 35 30, 38
4 44, 49 42
5 56
6 64, 65 61, 62, 63 63, 67
7 70, 79 72, 74, 77, 79 70, 75, 79
8 84 89
9 94 90, 92 91, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 15/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
45
82
G7
333
316
G6
4534
4175
5495
8701
8844
9059
G5
9399
0885
G4
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
G3
98170
01491
44914
38104
G2
82306
53050
G1
01118
98498
ĐB
306211
506540
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 01, 04
1 11, 18 13, 14, 14, 16
2 29 23
3 33, 34 33, 35
4 45 40, 44
5 55 50, 59
6 63
7 70, 75 75
8 83, 86, 89 82, 85
9 91, 95, 96, 99 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 14/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
63
66
72
G7
223
402
419
G6
1747
3360
6155
8749
1957
0157
2459
0509
1044
G5
0810
9569
3222
G4
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
G3
94509
68892
02281
96696
82965
61570
G2
65476
30710
25225
G1
75591
29820
92154
ĐB
557464
364631
027630
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 02 09
1 10, 17 10 13, 14, 19
2 21, 23, 25, 25 20, 27 22, 25, 27
3 31, 32, 36 30, 30
4 47 40, 42, 49 44
5 54, 55 57, 57 54, 59
6 60, 63, 64, 66 66, 69 65
7 76 70 70, 72, 76
8 88 81, 89 81, 87
9 91, 92 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 13/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
06
58
G7
070
265
G6
4287
0323
6718
8659
1887
8391
G5
4474
1119
G4
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
G3
70559
01860
77545
35285
G2
42237
59208
G1
88396
51445
ĐB
579392
413370
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 08
1 11, 15, 18 12, 19
2 23 24
3 35, 37 38
4 44, 48 45, 45, 48
5 59 58, 59
6 60, 60 61, 65, 68
7 70, 74 70
8 87 84, 85, 87
9 90, 92, 96 91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 12/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
88
G7
454
526
G6
5698
5814
7666
8921
1672
4114
G5
1619
3291
G4
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
G3
90023
54532
32279
46321
G2
40400
71120
G1
11785
53821
ĐB
150732
216625
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 02, 07
1 14, 19 14, 14
2 23 20, 21, 21, 21, 23, 25, 26
3 31, 32, 32, 32
4 45
5 54
6 63, 66, 66 69
7 70, 72, 78, 79, 79
8 85 87, 88
9 98 91

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 11/05/2026

Huế Phú Yên
G8
02
20
G7
292
414
G6
0253
3166
6359
2029
1985
4867
G5
4787
6324
G4
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
G3
15787
41022
83903
44720
G2
54855
66364
G1
23932
66644
ĐB
793529
218982
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 03 03, 09
1 11, 13, 14
2 21, 22, 28, 29 20, 20, 24, 29
3 32, 32 30
4 43, 46 44
5 53, 55, 57, 59
6 66 62, 64, 65, 67
7
8 87, 87 82, 85
9 92 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 10/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
29
68
39
G7
815
271
368
G6
8024
4193
8269
8876
9177
0648
7132
1848
8501
G5
3354
5191
9045
G4
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
G3
10839
82767
32328
81298
54590
73543
G2
12754
84135
73227
G1
22809
41050
96901
ĐB
150818
432544
694933
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 09 03 01, 01, 08
1 14, 15, 18 12
2 24, 27, 29 24, 26, 28, 28 24, 27
3 39 35 32, 32, 33, 39
4 44, 48 43, 45, 48
5 52, 54, 54 50
6 66, 67, 69 64, 68 67, 68, 68
7 75 71, 76, 77
8
9 92, 93 91, 95, 95, 98 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 09/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
09
54
09
G7
319
338
155
G6
3854
8335
2734
8914
0458
8705
9638
6284
4187
G5
7484
4631
9240
G4
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
G3
71520
69443
92285
69810
46294
36969
G2
94103
48978
36157
G1
44824
41222
08188
ĐB
781899
228575
155727
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03, 09 05 01, 02, 02, 09
1 11, 19 10, 11, 14, 16
2 20, 24, 24 22 25, 27
3 34, 35 31, 31, 35, 38 38
4 41, 43, 49 40
5 54 54, 58 55, 57, 59
6 61 61 69
7 75, 78 72, 79
8 84 85, 85 84, 87, 88
9 90, 99 95 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 08/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
10
70
G7
436
501
G6
6586
...
...
5355
...
...
G5
...
...
G4
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
G3
...
...
...
...
G2
...
...
G1
...
...
ĐB
...
...
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01
1 10
2
3 36
4
5 55
6
7 70
8 86
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 07/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
98
90
79
G7
773
927
999
G6
5964
3389
9888
7507
3889
2638
8251
9589
6545
G5
2489
2656
0075
G4
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
G3
30481
94194
02269
93379
14668
51225
G2
80955
22397
63326
G1
17468
08201
13599
ĐB
878266
558776
047887
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 01, 01, 03, 07
1 19 13 19
2 25 27 25, 26
3 34, 35 38
4 45, 48
5 55 52, 56, 57 51
6 63, 64, 66, 68 61, 62, 69 67, 68
7 73, 76 76, 79 75, 79
8 81, 88, 89, 89 89 81, 84, 87, 89, 89, 89
9 94, 98 90, 97 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 06/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
21
85
G7
038
578
G6
8848
5140
5947
6597
8802
9435
G5
6072
2937
G4
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
G3
46941
70159
16079
72434
G2
61571
62629
G1
74446
35184
ĐB
669069
102504
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 02, 04
1 11, 12
2 21 20, 29
3 38 31, 34, 35, 37
4 40, 41, 45, 46, 47, 48 48
5 59 50
6 69
7 71, 72, 73, 79 72, 78, 79
8 83 84, 85
9 91, 96 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 05/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
53
G7
759
144
G6
8698
6386
0152
3760
9086
2149
G5
9738
0275
G4
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
G3
16510
92733
26889
49746
G2
04862
04795
G1
30932
54793
ĐB
747878
328943
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08
1 10 10, 18
2 20 29
3 32, 32, 33, 38 30, 39
4 48 43, 44, 46, 49
5 52, 53, 59 53
6 62 60
7 77, 78 75, 78
8 80, 85, 86, 89 86, 89
9 98 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 04/05/2026

Huế Phú Yên
G8
94
41
G7
051
013
G6
2074
7465
5316
2437
0049
8094
G5
1201
8824
G4
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
G3
05582
47549
29793
94486
G2
32017
66216
G1
55081
27829
ĐB
559552
063739
Đầu Huế Phú Yên
0 01 02, 03
1 16, 17 13, 16, 19
2 29, 29 24, 29
3 38 37, 39
4 45, 45, 49 41, 41, 49, 49
5 51, 52, 52 59
6 65
7 74 79
8 81, 82 86
9 94, 95 93, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 03/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
09
00
08
G7
478
465
042
G6
2119
5897
5221
0392
9478
0614
3875
2784
4674
G5
4053
2895
2801
G4
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
G3
86920
54637
90443
39872
75662
58265
G2
82285
36642
92548
G1
22453
84952
87109
ĐB
150982
122248
155055
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 08, 09 00, 00 01, 08, 09
1 19 14 12, 18
2 20, 21
3 31, 37 39
4 42, 43, 44, 48 42, 46, 48
5 53, 53 52 55
6 63 65 62, 65
7 71, 78 71, 72, 78 74, 75
8 82, 85, 87 84, 85 81, 84, 87, 88
9 97, 99 92, 95, 95 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 02/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
24
74
26
G7
628
480
651
G6
7449
4197
7923
0826
0256
2762
2363
2888
9462
G5
7453
7599
4723
G4
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
G3
20842
35094
68514
04791
92811
72035
G2
00104
47875
87445
G1
01079
41084
72144
ĐB
192479
802963
178608
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 04 04, 07, 08
1 14 11, 12
2 23, 24, 28 26 23, 25, 26, 26
3 30, 39 35
4 41, 42, 49 47 44, 45
5 53 56, 57, 57, 58 51, 54
6 62, 67 62, 63 62, 63
7 79, 79 74, 75
8 87 80, 84, 84 88, 89
9 90, 94, 94, 97 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 01/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
17
23
G7
254
697
G6
9730
1290
0796
6891
6318
4407
G5
8793
9095
G4
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
G3
19600
53384
71220
02427
G2
22491
84193
G1
50961
09391
ĐB
071730
249317
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 04 06, 07
1 17 17, 18
2 20, 23, 25, 27, 29
3 30, 30, 33 38
4
5 54 52
6 61, 63, 65 61
7 71, 75
8 84 84
9 90, 91, 93, 93, 96 91, 91, 93, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
57
31
91
G7
222
943
436
G6
7512
5067
4773
1132
5040
0159
6951
8572
9602
G5
3565
7056
2172
G4
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
G3
06179
10894
91117
41606
63193
35298
G2
73329
46897
80790
G1
81275
88233
95326
ĐB
502849
675956
486953
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 06 02, 05
1 12 17, 17, 18, 18
2 22, 27, 29 25, 26
3 34 31, 32, 33, 37 36, 36
4 49 40, 43
5 56, 57 51, 56, 56, 59 51, 53, 54
6 60, 65, 67 63
7 73, 75, 79 72 72, 72, 73
8 89
9 94, 94, 97 97 90, 91, 93, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
88
74
G7
635
139
G6
1838
3225
3044
6302
5348
0067
G5
4902
0698
G4
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
G3
40276
36842
02538
49793
G2
28600
67106
G1
80526
54085
ĐB
618399
933564
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 02 02, 06
1 19, 19
2 23, 24, 25, 25, 26
3 35, 38 30, 38, 39
4 42, 44, 46 46, 48
5 56 57
6 62, 64, 67
7 76 74
8 86, 88 85, 85
9 92, 99 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G5
8317
9569
G4
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G3
00408
36509
44401
98947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01, 01, 04, 04, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/04/2026

Huế Phú Yên
G8
86
42
G7
634
196
G6
7933
4114
2186
4842
8842
2771
G5
9554
8073
G4
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
G3
79595
41866
90193
90461
G2
67358
63186
G1
89366
96151
ĐB
836508
551680
Đầu Huế Phú Yên
0 08
1 14 13
2 22, 28
3 33, 34
4 43 42, 42, 42, 42
5 54, 56, 58 51
6 66, 66 61, 62, 64
7 71, 72, 73
8 86, 86, 87 80, 86
9 91, 95, 97 93, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
42
74
G7
682
023
484
G6
2399
6445
6230
6214
8550
9032
9250
4994
2830
G5
1871
9981
3792
G4
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
G3
15623
36831
87591
01484
24790
09135
G2
10575
25582
15002
G1
33562
47568
73557
ĐB
676666
683004
988002
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 02, 02, 07
1 19 14
2 23, 26, 28 23, 23
3 30, 31, 31, 32 32, 39 30, 33, 35, 35
4 45, 47 42, 42, 49
5 55 50, 54 50, 54, 57
6 62, 66 68 60, 62, 65
7 71, 75 74
8 82, 83 80, 81, 82, 84 84
9 99 90, 91 90, 92, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
86
17
G7
338
656
071
G6
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G5
7047
9943
4898
G4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G3
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G2
09449
20344
65954
G1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 34, 34, 39
4 43, 45, 47, 49, 49 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 63, 63, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 81, 81, 89 82, 86, 86 81, 87
9 90, 98 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
52
G7
861
606
G6
4937
7652
7342
3466
5482
4886
G5
9083
2209
G4
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
G3
26725
47032
04268
31809
G2
40941
71471
G1
36416
39466
ĐB
738100
132410
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 07 06, 09, 09
1 16 10, 14
2 24, 25
3 32, 32, 34, 37, 38 30, 39
4 41, 42, 46
5 50, 52, 54 52
6 61 65, 66, 66, 68
7 71, 71, 75, 77
8 83 82, 86
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
48
93
25
G7
705
675
834
G6
7382
2766
5622
7276
8151
9891
3154
2236
4701
G5
4578
7495
7755
G4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
G3
33800
10535
52383
17553
60937
43939
G2
64937
68533
73627
G1
40748
26102
52080
ĐB
547020
982118
719913
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 05 02 00, 01, 09
1 10, 17 16, 18 13
2 20, 22 25, 27
3 33, 34, 35, 37 33, 35, 37 34, 36, 37, 39
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 51, 51, 53 54, 55
6 66 67
7 78, 78 72, 75, 76 78
8 80, 82 83, 85 80, 89
9 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
28
35
G7
830
272
G6
4229
1811
9224
3446
5873
8720
G5
2205
9738
G4
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
G3
88606
88171
38315
48976
G2
81472
30184
G1
26730
00755
ĐB
595660
573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05, 06, 08, 09 03
1 11 10, 15, 18
2 24, 28, 29 20
3 30, 30, 34 30, 35, 38, 38
4 46, 48
5 54, 59 55
6 60
7 70, 71, 72 72, 73, 73, 76
8 84
9 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G5
0183
1081
G4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G3
44669
55177
55824
61599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/04/2026

Huế Phú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G5
4437
4572
G4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G3
50773
42913
15181
37280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
03
92
56
G7
276
006
645
G6
0548
0168
1089
3240
6516
5559
2891
3073
1390
G5
7075
6385
2503
G4
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G3
45634
07053
95545
12673
99750
83190
G2
09173
98178
73270
G1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 03, 04 01, 06 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 44, 45, 48 40, 45 45, 49
5 53, 54 57, 59 50, 56, 59
6 65, 68 67 61
7 70, 73, 74, 75, 76 73, 78 70, 70, 73
8 89 80, 81, 84, 84, 85 81
9 92, 95 90, 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G5
8236
2358
5597
G4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
49
06
G7
929
034
G6
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G5
9052
6592
G4
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G3
34342
22010
38006
70564
G2
21023
12319
G1
00505
40973
ĐB
286307
541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 05, 06, 07, 09 06, 06, 07, 07
1 10 14, 14, 19
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 42, 42, 49 49
5 50, 52, 53 55
6 65 64
7 77 73, 75, 79
8 82
9 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
55
81
30
G7
244
047
980
G6
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
G5
7239
2200
0826
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
G3
14517
44343
76302
32986
09074
36235
G2
16121
02466
93587
G1
47148
61984
76065
ĐB
936497
451920
188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 00, 02, 08 02, 03, 09
1 17, 19 13
2 21, 23 20 26
3 36, 39 33, 34, 34 30, 32, 35
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 66 65
7 78, 79 73 74, 77
8 85 81, 83, 84, 84, 84, 86 80, 87, 89
9 90, 97 97 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
47
80
G7
074
049
G6
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G5
8685
1402
G4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G3
24176
98352
02256
51834
G2
15405
67088
G1
45337
22308
ĐB
424885
665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02, 06, 08
1 14 11, 17
2 29, 29, 29
3 37 34
4 47, 47, 49 49, 49
5 52 52, 56, 56
6 67
7 74, 76 71, 73
8 80, 82, 84, 85, 85 80, 83, 88, 88
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/04/2026

Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
24
39
03
G7
467
183
175
G6
6469
0928
9060
4855
5784
3606
7861
4841
0910
G5
9817
7130
9862
G4
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
G3
76867
76983
54335
63721
87746
73391
G2
99482
78002
63011
G1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06 01, 03, 03
1 14, 17 12 10, 11, 14, 18
2 24, 24, 28 21 28
3 39 30, 35, 39, 39 35
4 41, 47, 49 42, 46 40, 41, 46
5 52 55, 57 53
6 60, 67, 67, 69 61, 62
7 76, 77 78 71, 75
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 90 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G5
4741
7230
5415
G4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55 58
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
86
G7
487
216
G6
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G5
4977
2839
G4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G3
78227
11096
89310
90304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01 01, 04, 04
1 16 10, 14, 16
2 20, 27
3 30, 30, 38 37, 39
4 44
5 51, 59 55
6 67 60, 61, 62
7 71, 71, 77 71, 74
8 87 84, 86, 89
9 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
62
34
16
G7
434
904
234
G6
8737
8289
7420
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
4919
9089
2174
G4
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
07647
19911
05658
88936
39651
22915
G2
78252
19014
45203
G1
31844
42228
15524
ĐB
826200
546768
009140
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 04, 05, 07 03
1 11, 19 14, 14 15, 16, 19
2 20, 20 21, 28 23, 24
3 34, 34, 37 32, 34, 34, 36, 38, 39 30, 34
4 44, 45, 47 40
5 52 58 51, 53
6 61, 62, 63 68
7 71 71, 74
8 86, 89 85, 89 82, 83, 84
9 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
35
07
G7
678
043
G6
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G5
5767
2307
G4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G3
60459
46165
15567
85488
G2
96422
14837
G1
87078
00392
ĐB
765097
732501
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 02 01, 07, 07
1 17 11, 12, 12, 16
2 22, 22, 23, 23 20
3 35 34, 37
4 43
5 59
6 62, 65, 67, 68 67
7 74, 78, 78 75, 76
8 84 83, 87, 88
9 97 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G5
3108
2624
G4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G3
54677
33913
76676
88176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/04/2026

Huế Phú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G5
7721
9135
G4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G3
17418
84124
26392
21102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G5
3487
1124
5013
G4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02 01, 06, 06 02, 08
1 10, 11, 18 19 10, 12, 13, 15, 16
2 28 24, 24, 25, 27 24
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 51, 55 52
6 66, 66 69
7 72, 77 71, 73 70, 71, 73, 73, 77, 79
8 80, 87 84, 85
9 98 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
04
G7
881
756
G6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G5
0883
7769
G4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G3
65787
42561
02037
77341
G2
03107
55021
G1
79883
23815
ĐB
579069
054553
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 05, 07, 09 04
1 11, 14 15
2 26 21, 24, 29
3 37 34, 37
4 41
5 53, 56, 58
6 61, 67, 69 63, 65, 68, 69
7 73, 75
8 81, 83, 83, 87
9 91, 96, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
74
09
21
G7
785
214
464
G6
6737
1307
6912
4120
9959
9393
6360
7112
5230
G5
6343
5625
4637
G4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
G3
98932
49389
36796
59236
00470
59471
G2
40579
57569
14768
G1
46129
82739
38282
ĐB
932159
358418
775098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 07 09 08
1 12, 19 14, 17, 18, 18 12, 18
2 29 20, 25, 25 20, 21
3 32, 33, 37 36, 39 30, 37
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 69 60, 63, 64, 68
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 86, 87 82, 83, 84
9 93, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
46
97
G7
412
969
G6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G5
8098
0207
G4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G3
89867
53495
11864
79213
G2
60276
52567
G1
20763
27697
ĐB
941738
339568
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 05, 09 00, 05, 07
1 12 12, 13, 13
2 21 22, 27
3 38 31, 32
4 46
5
6 63, 67 61, 64, 67, 68, 69
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 91, 94, 95, 98 95, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G5
0869
0484
G4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
23164
53514
57985
15708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/03/2026

Huế Phú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G5
2724
9337
G4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
31127
62221
90054
82506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
30
70
66
G7
393
306
223
G6
9580
1046
6087
3690
2919
7752
3979
5806
7281
G5
9406
9858
8149
G4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G3
36543
14112
71844
89867
43363
20962
G2
60044
88216
01577
G1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06, 08 06 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 24, 29 21, 23, 26
3 30
4 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46 43, 49
5 51 51, 52, 58
6 61, 67 62, 63, 63, 65, 66
7 75, 76 70 73, 77, 79
8 80, 80, 87 81, 86, 89
9 93 90, 93 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
02
24
G7
314
071
609
G6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G5
3490
6134
1322
G4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G2
75481
84233
39847
G1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 02, 06 07, 07, 09
1 14, 18
2 20, 29 28 22, 24
3 37 33, 34 34, 37, 39
4 40, 41, 45 48, 49 42, 47
5 56, 58 51, 56 51
6 62 63, 65 60
7 73 71 70, 76
8 81, 82 87, 89
9 90, 90, 92 90, 91, 97, 97, 98, 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
00
50
G7
524
918
G6
6000
3666
6844
6029
0203
7031
G5
1781
4874
G4
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
G3
72578
49257
10940
80133
G2
86309
44008
G1
85307
88948
ĐB
971731
489158
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 00, 07, 07, 09 03, 03, 08
1 13, 16, 18 18, 19
2 24, 26 29
3 31, 38 31, 33
4 44 40, 45, 48
5 57 50, 53, 58
6 66
7 76, 78 74
8 81 81, 84
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
51
91
71
G7
532
987
217
G6
1399
6291
4522
3190
3929
7798
9530
9611
5480
G5
0425
9848
8766
G4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
G3
29245
36119
66104
80184
32338
17084
G2
93879
35781
75544
G1
37165
17593
21174
ĐB
324258
764171
148431
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 06, 09 01
1 13, 15, 19 12 11, 16, 17
2 22, 25, 25 23, 29 27
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 42, 48 44
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71 71, 74
8 81, 84, 87 80, 82, 84
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
55
09
G7
471
382
G6
9629
5554
3986
0308
3362
4966
G5
6422
0196
G4
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G3
39715
85138
90133
31585
G2
06698
44196
G1
42442
43284
ĐB
472810
037532
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 08 08, 09
1 10, 15
2 22, 29
3 38, 39 32, 33
4 42, 46, 47 46
5 54, 55 59
6 62, 65, 66
7 71, 75 79, 79
8 85, 86 81, 82, 84, 85
9 98 91, 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
67
71
G7
942
471
G6
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G5
9585
2794
G4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G3
92596
16718
12967
98925
G2
05576
91752
G1
77750
39309
ĐB
788290
614427
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08, 09
1 15, 18
2 27 25, 27
3 31
4 42, 47, 49 45, 48
5 50 52
6 67 66, 67, 68
7 74, 76 71, 71, 79
8 80, 82, 84, 85, 87
9 90, 92, 96 92, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/03/2026

Huế Phú Yên
G8
54
05
G7
542
997
G6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G5
5872
3719
G4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G3
04771
81332
92292
65338
G2
63271
44333
G1
17869
24235
ĐB
888807
593310
Đầu Huế Phú Yên
0 07 05
1 18, 19 10, 11, 12, 13, 19
2 28
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54
6 65, 66, 66, 69 61
7 71, 71, 72, 79
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
06
80
94
G7
442
394
249
G6
9944
6291
6820
2729
0655
0177
8114
6962
9327
G5
8074
6624
3097
G4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
G3
61561
75310
94655
89555
67695
57816
G2
01647
46385
02087
G1
27004
28567
77931
ĐB
648581
784140
881533
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 08, 08 08 02, 06
1 10 14, 16
2 20 24, 29 27
3 31 30, 31, 33
4 42, 44, 47 40 47, 49, 49
5 55, 55, 55, 59
6 61, 67 61, 67 62, 63
7 74, 76 73, 77
8 81, 81, 85 80, 85, 87, 88, 89 82, 87
9 91 94 94, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
63
33
55
G7
936
251
246
G6
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G5
8795
5300
3008
G4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G2
88278
02872
46401
G1
38136
97272
28884
ĐB
828132
736563
922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00 00, 01, 08
1 12 16
2 25 23, 27
3 32, 35, 36, 36, 37 33, 34 30, 32
4 47, 48 46, 49
5 51, 55 51, 59 55, 58
6 63 62, 63, 64 66, 67
7 78, 78 70, 72, 72, 74 72
8 88, 88, 89 85 84, 88
9 95 91, 92, 93, 93 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
84
49
17
G7
106
946
449
G6
9956
4639
4075
8206
6720
9231
4574
2158
4001
G5
3283
6797
3663
G4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
G3
20624
89858
07727
98480
64326
19720
G2
46101
81227
59562
G1
01952
57176
30250
ĐB
841664
246851
204104
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 06 06 01, 02, 04
1 15, 17
2 21, 24, 26 20, 27, 27 20, 26
3 38, 39 31 33, 36
4 44 46, 49 49
5 52, 53, 56, 58 51, 54, 58 50, 58
6 64 60, 67 62, 63
7 75, 79 70, 76, 78 74
8 83, 84, 87 80 83
9 97, 99 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
44
15
G7
282
966
G6
1089
5546
0493
6207
1854
9388
G5
4726
3258
G4
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
G3
60293
72148
31685
73035
G2
41218
69711
G1
93299
13471
ĐB
366105
345636
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 08 05, 07
1 18 11, 13, 15
2 26, 28
3 35, 36
4 40, 44, 46, 48, 48 43
5 54, 56, 58
6 61 63, 66
7 71, 74
8 82, 89 85, 85, 88
9 90, 93, 93, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
31
G7
712
102
G6
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G5
2414
8217
G4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G3
81293
54219
75137
99156
G2
63677
20627
G1
13561
60376
ĐB
524027
459483
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 02
1 12, 14, 19 13, 17
2 27, 28 27, 29
3 34 31, 37
4 48, 48 45
5 56, 57
6 61, 65, 68 61
7 73, 77 71, 72, 75, 76
8 83 83, 85, 88
9 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/03/2026

Huế Phú Yên
G8
47
64
G7
277
724
G6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G5
0088
3232
G4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G3
62991
48429
35330
89107
G2
52033
74181
G1
76076
13120
ĐB
568408
218173
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55
6 64
7 76, 76, 77 73, 78
8 81, 85, 88, 88 80, 81, 81, 84
9 91, 96 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
50
01
87
G7
795
091
529
G6
9212
9798
4433
2447
8671
7850
0624
4311
6361
G5
5912
0227
7456
G4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
G3
60620
19038
58073
63904
11705
23736
G2
91486
12846
67165
G1
84059
58224
54426
ĐB
518891
002345
331464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 09 01, 04 05
1 12, 12 17 11, 11, 11
2 20, 25, 29 24, 27 24, 26, 29, 29
3 33, 38 36, 36
4 40, 45, 45, 46, 47
5 50, 59 50, 56, 58 56
6 67 61, 64, 65, 65, 69
7 71, 71, 73, 76 75
8 86, 87 87
9 91, 95, 98 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
54
60
G7
473
111
173
G6
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G5
4192
0994
3554
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G3
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G2
53679
42418
08133
G1
01534
74941
51368
ĐB
128901
738032
553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04 05, 05, 05
1 12, 13 11, 18
2 22 29, 29
3 34, 36 32 33
4 45 41, 44, 45 46
5 50, 53, 55 53, 54 53, 54, 54, 58, 59
6 64, 67 60, 63 60, 63, 68
7 73, 79, 79 73, 75
8 81 80, 82 80, 81, 85
9 92 94 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
52
06
G7
624
559
G6
4490
6007
7482
9577
6960
6104
G5
8140
2935
G4
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
G3
41740
52105
11436
38189
G2
22205
77928
G1
14179
92142
ĐB
875207
595641
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05, 05, 07, 07 02, 04, 06, 07
1 17 11
2 24 28
3 32, 35, 36, 38
4 40, 40, 41, 44 41, 42
5 50, 52, 54 59
6 60
7 79 77
8 82 89
9 90, 97, 99 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
04
46
66
G7
582
949
524
G6
4140
7234
9374
9811
3509
7024
9111
4169
1880
G5
7415
0783
7415
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
G3
22861
27028
78443
09808
62949
92965
G2
27223
32808
67555
G1
39264
83205
22975
ĐB
289565
817938
944098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04 05, 08, 08, 09
1 11, 15 11 11, 15, 18, 18
2 21, 23, 28 24, 28, 29 24
3 34 38
4 40, 40, 44 43, 46, 46, 49 44, 46, 49
5 56 55
6 61, 63, 64, 65 61 65, 66, 69
7 74, 76 75, 78
8 80, 82 83, 84, 84 80, 81, 82
9 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
67
87
G7
815
377
G6
7599
5543
4774
6648
9722
4424
G5
2545
0781
G4
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
G3
01368
50085
17502
64111
G2
25205
38628
G1
34565
87359
ĐB
371566
866862
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 08 01, 02
1 11, 15 11, 16
2 25 22, 24, 28
3 32
4 43, 45, 48 48, 48
5 57, 59
6 62, 65, 66, 67, 68 62, 65
7 74 77
8 85 81, 87
9 99, 99 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
74
82
G7
632
094
G6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G5
6517
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
22697
67403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05 00, 00, 03
1 11, 11, 17 16
2 20, 26
3 32 33, 35, 39
4 46, 48
5 52, 53 54
6 65
7 74, 77, 79
8 86, 89 81, 82, 86, 87
9 96, 96, 98 91, 94, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/03/2026

Huế Phú Yên
G8
32
70
G7
661
702
G6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G5
2619
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
51751
17665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
Đầu Huế Phú Yên
0 03 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32
4 42 48
5 55, 55 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
65
98
50
G7
922
153
186
G6
5341
4072
0606
2815
7465
6770
0367
9581
3764
G5
4846
8709
3879
G4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
G3
88464
01521
15972
82602
41062
69417
G2
73727
42774
11041
G1
45275
02578
42852
ĐB
658034
124833
230678
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06 02, 09 05
1 15 17
2 21, 22, 27
3 31, 34, 35 30, 30, 30, 33 35
4 41, 46 43, 45 41, 44
5 53, 55 50, 52, 55
6 62, 64, 65, 65 65, 65 60, 62, 64, 67
7 72, 75, 79, 79 70, 72, 74, 78 71, 76, 78, 79
8 86 81, 86
9 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G5
7182
3670
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 03, 03
1 10, 11, 13 15 10, 19
2 25, 29 25, 27
3 32, 33 31, 37 34, 38
4 40 43, 44, 49 41, 46
5 52, 55, 58 51, 58 50
6 68, 69 64, 69 66, 66, 68
7 73 70 70, 71
8 82, 88 81, 83 84, 88
9 90, 91, 98 99 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
58
63
G7
948
186
G6
8518
2731
1993
3240
4722
5878
G5
4176
4946
G4
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
G3
63844
27392
80637
28348
G2
92180
96029
G1
90992
69901
ĐB
371819
736794
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01
1 11, 13, 18, 19
2 22 21, 22, 28, 29
3 31 37
4 44, 48 40, 44, 46, 48
5 55, 58 57
6 63, 68
7 71, 76 72, 76, 78
8 80, 80 86
9 91, 92, 92, 93 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
28
24
86
G7
452
792
415
G6
5935
9186
8164
4953
7602
6973
7201
6051
1868
G5
7745
6132
5443
G4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
G3
00758
06201
07794
49396
08168
05997
G2
85595
26597
50238
G1
00306
13033
82682
ĐB
268745
086558
727008
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 06 01, 02 01, 08
1 17 14, 15
2 28 24 27
3 35, 39 32, 33, 38 38
4 45, 45 42, 43
5 52, 57, 58 53, 58 51, 51
6 60, 64, 68 66, 66 62, 68, 68
7 70 73 74
8 84, 86, 87 88 82, 86
9 95 92, 94, 95, 96, 97 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
96
88
G7
776
449
G6
6644
3009
9554
2958
2372
5786
G5
7639
2074
G4
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
G3
06697
12125
36152
57187
G2
26898
98458
G1
82129
78634
ĐB
018361
971174
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 09 04
1
2 23, 25, 29 29
3 39 34, 37
4 44, 47 43, 45, 49
5 53, 54 52, 58, 58
6 61, 63
7 76, 79 72, 74, 74
8 88 82, 82, 86, 87, 88
9 96, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
80
58
G7
671
266
G6
5214
9240
2880
1958
2982
1491
G5
6114
8495
G4
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
G3
51341
89956
75393
87931
G2
00287
43428
G1
44494
22305
ĐB
985231
730264
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05
1 14, 14, 18 11, 12
2 24, 26 28
3 31 31, 33
4 40, 41 40
5 56 53, 58, 58
6 61 64, 66, 69
7 71, 78 70
8 80, 80, 87, 89 82
9 94, 96 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/03/2026

Huế Phú Yên
G8
86
94
G7
453
522
G6
3213
1061
7385
4171
3439
2689
G5
4716
9255
G4
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
G3
89279
89703
68889
71289
G2
26139
16735
G1
77056
81941
ĐB
280395
758694
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 03 05
1 13, 13, 16, 18 18
2 22, 29
3 30, 36, 39 35, 39
4 41, 46
5 53, 55, 56 52, 55
6 60, 61
7 79 71
8 85, 86 87, 89, 89, 89
9 95 93, 94, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
95
00
08
G7
402
978
225
G6
0150
2944
4031
1677
1603
2406
7604
7001
4550
G5
7615
6975
6103
G4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
G3
63085
92351
83765
54988
94920
79888
G2
16102
20191
50046
G1
18119
72887
74764
ĐB
131340
453019
600510
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 02 00, 03, 06, 09 01, 03, 04, 06, 08
1 15, 19 14, 18, 19 10
2 27 20, 22, 25, 26
3 31, 38, 39 30 38
4 40, 44, 47 47 46, 47
5 50, 51, 55 50
6 65, 67 64
7 79 71, 75, 77, 78
8 85, 85 87, 88 88
9 95 91 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
26
14
47
G7
150
405
166
G6
0378
1761
2088
5501
6841
4969
0601
7110
7832
G5
7155
5227
5178
G4
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
G3
43236
98426
97612
35384
18760
23653
G2
97609
24344
96191
G1
64122
30502
49446
ĐB
796736
709929
362388
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 01, 02, 03, 05 01
1 12, 13, 19 10, 12, 14 10, 10, 12, 19
2 22, 23, 26, 26 27, 29, 29
3 36, 36, 36 32
4 47 41, 41, 44, 48 46, 47, 47
5 50, 55 53, 57
6 61 69 60, 66
7 78 74 70, 78
8 88 80, 84 88
9 92 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
16
91
G7
761
571
G6
4746
0599
9961
6225
2674
7083
G5
9092
8329
G4
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
G3
47761
55776
07127
50812
G2
72238
67062
G1
20033
64016
ĐB
888821
687330
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 00, 09
1 11, 16, 19, 19 11, 12, 14, 16
2 21, 27 23, 25, 27, 29
3 33, 38 30, 32
4 46
5
6 61, 61, 61 62
7 76 71, 74
8 83 83, 85
9 92, 97, 99 91

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
85
56
61
G7
086
573
142
G6
1358
9492
6140
0402
5439
4259
4886
2588
1496
G5
5302
6662
9975
G4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
G3
95823
83225
88586
14870
42956
47785
G2
17611
71883
66314
G1
92353
47685
29077
ĐB
099520
304497
393151
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02 02
1 11, 16 12, 14, 18
2 20, 21, 23, 25 20, 21, 22, 25, 26, 29 22, 24
3 39 39
4 40, 40 42 42
5 53, 58 56, 59 51, 53, 56
6 62 61, 65
7 77 70, 73 75, 77, 78
8 82, 85, 86 83, 85, 86 85, 86, 88
9 92, 93 97 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
56
89
G7
598
058
G6
1633
7722
1737
5339
3399
0426
G5
9616
2589
G4
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
G3
38933
07099
22910
55986
G2
41085
35117
G1
99725
77855
ĐB
203857
551175
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01 06
1 11, 16 10, 13, 17
2 22, 24, 24, 25 26, 29
3 33, 33, 37 38, 39
4 48
5 56, 57 55, 58
6 64 60
7 76 72, 75
8 85 86, 89, 89
9 98, 99 90, 99
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 200 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 200 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 200 ngày, Bảng kết quả SXMT 200 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

 

Cầu lô đẹp nhất ngày 14/09/2026
37,73
41,14
17,71
59,95
27,72
40,04
58,85
76,67
48,84
98,89
Cầu đặc biệt đẹp ngày 14/09/2026
18,81
15,51
90,09
59,95
07,70
52,25
83,38
49,94
84,48
89,98
Online